early childhood

Học thuật
Thân thiện
early childhood

A child plays with colorful blocks in an early childhood classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giai đoạn đầu đời, thời thơ ấu: Chỉ giai đoạn phát triển đầu tiên của một đứa trẻ, thường từ khi sinh ra cho đến khoảng 8 tuổi. Đây thời kỳ quan trọng cho sự phát triển về thể chất, nhận thức, cảm xúc xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Early childhood is a critical period for brain development. (Giai đoạn đầu đời thời kỳ quan trọng cho sự phát triển trí não.)
    • She specializes in early childhood education. ( ấy chuyên về giáo dục mầm non.)
    • Memories from early childhood are often vague. (Những ký ức từ thời thơ ấu thường mơ hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in one's early childhood": trong thời thơ ấu của ai đó.

    • He showed a talent for music in his early childhood. (Anh ấy đã bộc lộ tài năng âm nhạc từ thời thơ ấu.)
  • "early childhood development": sự phát triển trong giai đoạn đầu đời.

    • Proper nutrition is vital for early childhood development. (Dinh dưỡng hợp rất quan trọng cho sự phát triển trong giai đoạn đầu đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Early childhood education (ECE) (n): Giáo dục mầm non.

    • She works in the field of early childhood education. ( ấy làm việc trong lĩnh vực giáo dục mầm non.)
  • Early childhood care and education (ECCE) (n): Chăm sóc giáo dục trẻ thơ.

    • The government is investing in early childhood care and education. (Chính phủ đang đầu vào chăm sóc giáo dục trẻ thơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Infancy and early years: Thời kỳ sơ sinh những năm đầu đời.
  • Preschool years: Những năm tuổi mẫu giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ này)

early childhood

A child plays with colorful blocks in an early childhood classroom.

Noun
  1. tuổi thơ

Từ đồng nghĩa