earthen
/'ə:θən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm bằng đất, bằng đất nung: Chỉ vật thể được tạo ra từ đất sét hoặc đất thông thường, thường thông qua quá trình nặn, đắp và có thể được nung chín.
- Thuộc về đất, liên quan đến đất: Mang tính chất hoặc có nguồn gốc từ đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The villagers stored water in large earthen jars. (Dân làng trữ nước trong những chiếc chum bằng đất nung lớn.)
- They built an earthen wall around their garden. (Họ xây một bức tường bằng đất xung quanh khu vườn của mình.)
- The ancient pottery was made from simple earthen materials. (Đồ gốm cổ được làm từ nguyên liệu đất đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"earthen floor": sàn nhà bằng đất nện.
- The hut had a cool earthen floor. (Túp lều có một sàn nhà bằng đất nện mát lạnh.)
"earthen dam": đập đất (một loại đập được xây chủ yếu từ đất đá).
- They constructed an earthen dam to create a reservoir. (Họ xây dựng một con đập đất để tạo ra hồ chứa nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Earthenware (n): Đồ gốm, đồ sành (đồ gốm làm từ đất sét và được nung ở nhiệt độ tương đối thấp).
- She collects beautiful earthenware pots. (Cô ấy sưu tầm những chiếc bình gốm đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Clay: bằng đất sét (thường chỉ vật liệu trước khi nung).
- Terracotta: bằng đất nung (thường chỉ đồ gốm có màu đỏ nâu đặc trưng).
Từ trái nghĩa
- Metallic: bằng kim loại.
- Wooden: bằng gỗ.
- Stone: bằng đá (đá tự nhiên, không phải đất nung).
tính từ
- bằng đất, bằng đất nung