earthenware

/'ə:θənweə/
danh từ
  1. đồ bằng đất nung (nồi, niêu, chậu, ...)
  2. đất nung (làm nồi...)
  3. (định ngữ) bằng đất nung

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "earthenware"

Từ có nhắc đến "earthenware"

earthenware
The potter shapes a piece of earthenware on her wheel.