earthenware

/'ə:θənweə/
Học thuật
Thân thiện
earthenware

The potter shapes a piece of earthenware on her wheel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ gốm, đồ đất nung: Chỉ chung các loại đồ vật (như bình, chậu, bát, đĩa) được làm từ đất sét nung ở nhiệt độ tương đối thấp, thường xốp không trong suốt.
    • Chất liệu đất nung: Vật liệu gốm được tạo ra từ quá trình này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum has a beautiful collection of ancient earthenware. (Bảo tàng một bộ sưu tập đồ gốm cổ đại rất đẹp.)
    • She prefers the rustic look of earthenware pots for her plants. ( ấy thích vẻ mộc mạc của những chiếc chậu bằng đất nung cho cây cảnh của mình.)
    • This jug is made of earthenware. (Cái bình này được làm từ chất liệu đất nung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glazed earthenware": Đồ đất nung tráng men.
    • The glazed earthenware had a shiny, colorful surface. (Đồ đất nung tráng men bề mặt bóng nhiều màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Earthen (tính từ): (thuộc về) đất, làm bằng đất.
    • an earthen floor (một nền nhà bằng đất)
  • Pottery (danh từ): Đồ gốm (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả earthenware các loại gốm khác như stoneware, porcelain); nghề làm gốm.
  • Stoneware (danh từ): Đồ sành, một loại gốm nung ở nhiệt độ cao hơn, cứng ít xốp hơn earthenware.
  • Terracotta (danh từ): Đất nung (thường chỉ loại đất nung không tráng men, màu đỏ nâu đặc trưng).
Từ đồng nghĩa
  • Pottery (đồ gốm)
  • Clayware (đồ bằng đất sét)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "earthenware".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "earthenware".

earthenware

The potter shapes a piece of earthenware on her wheel.

danh từ
  1. đồ bằng đất nung (nồi, niêu, chậu, ...)
  2. đất nung (làm nồi...)
  3. (định ngữ) bằng đất nung

Từ chứa "earthenware"

Từ có nhắc đến "earthenware"