earthiness

/'ə:θlinis/
Học thuật
Thân thiện
earthiness

A gardener appreciates the earthiness of freshly turned soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất như đất: Chỉ đặc điểm gợi liên tưởng đến đất, như mùi vị, màu sắc, hoặc kết cấu của đất.
    • Tính trần tục, mộc mạc: Chỉ phẩm chất chân thật, giản dị, gần gũi với tự nhiên đời sống thường nhật, không kiểu cách hay giả tạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The earthiness of the truffle's aroma is highly prized by chefs. (Tính chất như đất trong hương thơm của nấm cục được các đầu bếp đánh giá rất cao.)
    • I admire the earthiness in her personality; she is always direct and honest. (Tôi ngưỡng mộ sự mộc mạc trong tính cách của ấy; ấy luôn trực tiếp trung thực.)
    • The painting captures the earthiness of rural life. (Bức tranh nắm bắt được vẻ mộc mạc của cuộc sống nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình nghệ thuật/văn học: Dùng để miêu tả một tác phẩm chất liệu hiện thực, gắn bó với những khía cạnh cơ bản, vật chất của đời sống con người.
    • The novel's earthiness comes from its detailed descriptions of manual labor and the natural world. (Tính trần tục của cuốn tiểu thuyết đến từ những miêu tả chi tiết về lao động chân tay thế giới tự nhiên.)
  • Trong ẩm thực/rượu vang: Dùng để mô tả hương vị hoặc mùi gợi nhớ đến đất, rêu, hoặc rễ cây.
    • This Pinot Noir has a pleasant earthiness, with notes of wet soil and mushrooms. (Loại rượu vang Pinot Noir này một vẻ như đất dễ chịu, với hương của đất ẩm nấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Earthy (tính từ): tính chất như đất; mộc mạc, trần tục.
    • He has an earthy sense of humor. (Anh ấy khiếu hài hước mộc mạc.)
  • Down-to-earth (thành ngữ/tính từ): Thực tế, không mơ mộng viển vông; chân chất.
    • She is a very down-to-earth person despite her fame. ( ấy một người rất thực tế bất chấp sự nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rusticity: Vẻ chất phác, mộc mạc của thôn quê.
  • Unpretentiousness: Sự không màu mè, giản dị, không cố tỏ ra quan trọng.
  • Grittiness: Sự thô ráp, chân thực (thường về chi tiết hiện thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "earthiness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "earthiness")

earthiness

A gardener appreciates the earthiness of freshly turned soil.

danh từ
  1. tính chất như đất; tính chất bằng đất, tính trần tục

Từ gần giống