worthiness
/'wə:ðinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xứng đáng: Chất lượng hoặc trạng thái có đủ phẩm chất, giá trị hoặc thành tích để được công nhận, tán dương, hoặc nhận một điều gì đó.
- Giá trị (về mặt đạo đức, tinh thần): Phẩm chất có ý nghĩa, có ích hoặc có tầm quan trọng, đặc biệt liên quan đến đức tính hoặc phẩm giá con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The committee will assess the worthiness of each candidate for the scholarship. (Hội đồng sẽ đánh giá sự xứng đáng của từng ứng viên cho học bổng.)
- His actions proved his moral worthiness. (Hành động của anh ấy đã chứng minh giá trị đạo đức của bản thân.)
- There is no doubt about the worthiness of this charitable cause. (Không có nghi ngờ gì về sự đáng giá của mục đích từ thiện này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prove one's worthiness": chứng minh bản thân xứng đáng.
- He had to complete several tasks to prove his worthiness to join the team. (Anh ấy phải hoàn thành vài nhiệm vụ để chứng minh mình xứng đáng gia nhập đội.)
- "a question of worthiness": một vấn đề về sự xứng đáng.
- The debate centered on the worthiness of the project for government funding. (Cuộc tranh luận tập trung vào việc dự án có xứng đáng nhận tài trợ của chính phủ hay không.)
Biến thể và từ gần giống
- Worthy (tính từ): xứng đáng, có giá trị.
- She is a worthy recipient of the award. (Cô ấy là một người nhận giải xứng đáng.)
- Unworthiness (danh từ): sự không xứng đáng.
- He felt a sense of unworthiness after the failure. (Anh ấy cảm thấy mình không xứng đáng sau thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Merit: giá trị, công lao (nhấn mạnh phẩm chất xứng đáng được khen thưởng).
- Deservingness: sự đáng được hưởng, sự xứng đáng.
- Value: giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "worthiness" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến tính từ "worthy").
Thành ngữ liên quan
- "A test of worthiness": một thử thách kiểm tra sự xứng đáng.
- The final exam is seen as a test of worthiness to graduate. (Bài thi cuối kỳ được xem như một thử thách kiểm tra sự xứng đáng để tốt nghiệp.)
- "Worthy of note": đáng chú ý (sử dụng tính từ "worthy").
- His contribution is worthy of note. (Đóng góp của anh ấy rất đáng chú ý.)
danh từ
- sự xứng đáng
- giá trị