earthshaking

Học thuật
Thân thiện
earthshaking

The scientist made an earthshaking discovery that changed our understanding of the universe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đủ tầm quan trọng để ảnh hưởng tới cả thế giới: Dùng để mô tả một sự kiện, ý tưởng hoặc thay đổi tầm ảnh hưởng cực kỳ lớn, mang tính toàn cầu.
    • Đủ ầm ĩ, inh ỏi để làm rung chuyển cả trái đất: Dùng để mô tả một âm thanh cực kỳ lớn, mạnh mẽ đến mức cảm giác như làm rung chuyển mặt đất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The discovery of penicillin was an earthshaking event in medical history. (Việc phát hiện ra penicillin một sự kiện đủ tầm quan trọng để ảnh hưởng tới cả thế giới trong lịch sử y học.)
    • The earthshaking roar of the volcano could be heard for miles. (Tiếng gầm đủ ầm ĩ để làm rung chuyển cả trái đất của ngọn núi lửa có thể được nghe thấy từ nhiều dặm xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "earthshaking consequences": những hậu quả mang tầm thế giới.
    • The political decision had earthshaking consequences for international relations. (Quyết định chính trị đó những hậu quả mang tầm thế giới đối với quan hệ quốc tế.)
  • "earthshaking news": tin tức gây chấn động.
    • The announcement of the peace treaty was earthshaking news. (Thông báo về hiệp ước hòa bình tin tức gây chấn động.)
Biến thể từ gần giống
  • World-shaking (adj): (nghĩa tương tự) làm rung chuyển thế giới, tầm quan trọng toàn cầu.
    • It was not a world-shaking discovery, but it was still important. (Đó không phải một khám phá làm rung chuyển thế giới, nhưng vẫn quan trọng.)
  • World-shattering (adj): (nghĩa tương tự) làm đảo lộn thế giới, cực kỳ quan trọng.
    • They were discussing topics that were hardly world-shattering. (Họ đang thảo luận những chủ đề khó có thể gọi là làm đảo lộn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Momentous: trọng đại, cực kỳ quan trọng (nhấn mạnh tầm quan trọng).
  • Epoch-making: tạo nên kỷ nguyên mới, mang tính bước ngoặt.
  • Deafening: điếc tai (nhấn mạnh âm thanh lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "earthshaking" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "earthshaking".)

earthshaking

The scientist made an earthshaking discovery that changed our understanding of the universe.

Adjective
  1. đủ tầm quan trọng để ảnh hưởng tới cả thế giới
  2. đủ ầm ĩ, inh ỏi để làm rung chuyển cả trái đất

Từ tương tự