east wind
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gió đông: Một loại gió thổi từ hướng đông sang hướng tây. Trong nhiều nền văn hóa và văn học, gió đông thường được miêu tả là gió lạnh và khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The east wind brought a chill to the morning air. (Gió đông mang theo cái lạnh vào không khí buổi sáng.)
- Farmers feared the dry east wind that could damage the crops. (Những người nông dân lo sợ cơn gió đông khô có thể làm hại mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a biting east wind": một cơn gió đông cắt da cắt thịt.
- They walked home against a biting east wind. (Họ đi bộ về nhà đối mặt với một cơn gió đông cắt da cắt thịt.)
- "the east wind blows": gió đông thổi (cụm từ thường dùng trong văn chương hoặc tả cảnh).
- When the east wind blows, we know winter is truly here. (Khi gió đông thổi, chúng tôi biết mùa đông thực sự đã đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Easterly (danh từ): gió đông (cách gọi khác, thường dùng trong hàng hải hoặc khí tượng).
- The ship was slowed by strong easterlies. (Con tàu bị chậm lại bởi những cơn gió đông mạnh.)
- Easterly wind (cụm danh từ): gió đông (cách diễn đạt đầy đủ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Easterly: gió đông.
- Levante (danh từ, mượn từ tiếng Tây Ban Nha): tên gọi cho gió đông ở một số vùng, đặc biệt ở Địa Trung Hải.
Thành ngữ liên quan
- "To sow the east wind and reap the whirlwind": Gieo gió thì gặt bão (một biến thể của thành ngữ "Gieo gió gặt bão", nhấn mạnh hậu quả từ những hành động sai trái).
- His reckless policies meant he sowed the east wind and reaped the whirlwind of public anger. (Những chính sách liều lĩnh của ông ta có nghĩa là đã gieo gió đông và gặt phải cơn lốc của sự phẫn nộ từ công chúng.)