easterly
/'i:stəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hướng đông: Chỉ hướng hoặc vị trí nằm ở phía đông hoặc liên quan đến phía đông.
- Từ phía đông thổi tới: Dùng để mô tả gió có nguồn gốc từ phía đông.
Phó từ:
- Về hướng đông: Di chuyển hoặc hướng đến phía đông.
- Từ hướng đông: Xuất phát hoặc đến từ phía đông.
Danh từ:
- Gió đông: Một cơn gió thổi từ hướng đông.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The ship took an easterly course across the ocean. (Con tàu đi theo một hành trình hướng đông băng qua đại dương.)
- We felt a cool, easterly breeze. (Chúng tôi cảm nhận một làn gió nhẹ mát lạnh từ phía đông.)
Phó từ:
- The storm moved easterly at 20 kilometers per hour. (Cơn bão di chuyển về hướng đông với tốc độ 20 km mỗi giờ.)
- The birds migrate easterly in the spring. (Những con chim di cư về hướng đông vào mùa xuân.)
Danh từ:
- A strong easterly made sailing difficult. (Một cơn gió đông mạnh khiến việc đi thuyền trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"easterly direction": hướng đông.
- Please proceed in an easterly direction. (Xin hãy tiến về hướng đông.)
"easterly flow": dòng chảy về hướng đông.
- The easterly flow of the jet stream influences the weather. (Dòng chảy về hướng đông của dòng tia ảnh hưởng đến thời tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Easterly (n): Gió đông (danh từ chỉ gió).
- East (n): Phía đông, hướng đông.
- Eastern (adj): Thuộc về phía đông, mang tính phương đông (thường chỉ vùng địa lý hoặc văn hóa rộng lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
- Eastward (adj/adv): Về hướng đông (tính từ/phó từ).
- Oriental (adj, thường chỉ văn hóa): Thuộc về phương đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
phó từ
- về hướng đông; từ hướng đông