easterly

/'i:stəli/
tính từ
  1. đông
    • easterly wind
      gió đông
phó từ
  1. về hướng đông; từ hướng đông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "easterly"

Từ có nhắc đến "easterly"

easterly
The winds are easterly today.