easter
/'i:stə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lễ Phục Sinh: Một ngày lễ trọng đại của Cơ đốc giáo, kỷ niệm sự kiện Chúa Giê-su sống lại từ cõi chết, theo Tân Ước. Lễ này thường được tổ chức vào Chủ Nhật sau ngày trăng tròn đầu tiên sau Xuân phân (21 tháng 3).
- Mùa Phục Sinh: Khoảng thời gian lễ kỷ niệm, thường kéo dài 50 ngày từ Chủ Nhật Phục Sinh đến Lễ Hiện Xuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We go to church every Easter. (Chúng tôi đi nhà thờ vào mỗi dịp Lễ Phục Sinh.)
- Easter is a time for joy and celebration. (Lễ Phục Sinh là thời điểm cho niềm vui và sự ăn mừng.)
- The date of Easter changes every year. (Ngày của Lễ Phục Sinh thay đổi mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Easter Sunday": Chủ Nhật Phục Sinh, ngày chính của lễ kỷ niệm.
- The family gathers for a special meal on Easter Sunday. (Gia đình tụ họp cho một bữa ăn đặc biệt vào Chủ Nhật Phục Sinh.)
"Easter holiday/vacation": Kỳ nghỉ lễ Phục Sinh (thường kéo dài vài ngày, bao gồm Thứ Sáu Tuần Thánh và Thứ Hai Phục Sinh ở nhiều nước).
- Schools are closed for the Easter holiday. (Các trường học đóng cửa cho kỳ nghỉ lễ Phục Sinh.)
Biến thể và từ liên quan
- Easterly (adj, adv): (thuộc về) hướng đông; từ phía đông thổi tới.
- Eastertide (n): Mùa Phục Sinh (cách gọi trang trọng hơn cho khoảng thời gian 50 ngày sau Lễ Phục Sinh).
Từ đồng nghĩa
- Pascha: Tên gọi khác của Lễ Phục Sinh, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp và Hebrew, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.
- Resurrection Sunday: Chủ Nhật Phục Sinh (nhấn mạnh vào ý nghĩa tôn giáo của sự sống lại).
Cụm từ cố định
Easter egg:
- Trứng Phục Sinh: Những quả trứng được trang trí, nhuộm màu sặc sỡ, thường dùng để tặng hoặc tổ chức săn trứng (Easter egg hunt) cho trẻ em trong dịp lễ.
- Ẩn số, chi tiết ẩn: (Nghĩa mở rộng trong văn hóa đại chúng) Một thông điệp, hình ảnh, hoặc tính năng được giấu kín trong một tác phẩm điện ảnh, trò chơi điện tử hay phần mềm.
Easter offerings: Tiền lễ Phục Sinh (khoản tiền mà các tín hữu dâng cúng cho nhà thờ trong dịp lễ này).
- The Easter offerings will be used for charity work. (Tiền lễ Phục Sinh sẽ được dùng cho công tác từ thiện.)
Thành ngữ liên quan
- "to put all one's eggs in one Easter basket": (Biến thể từ thành ngữ phổ biến) Đặt tất cả hy vọng, nguồn lực vào một cơ hội duy nhất, có thể dẫn đến rủi ro lớn nếu thất bại.
- Investing all his money in one company is like putting all his eggs in one Easter basket. (Đầu tư tất cả tiền của anh ta vào một công ty giống như đặt hết trứng vào một giỏ Phục Sinh vậy.)
danh từ
- lễ Phục sinh
- easter eggstrứng Phục sinh (trứng tô màu để tặng bạn bè vào dịp lễ Phục sinh)
- easter offeringstiền lễ Phục sinh (cúng nhà thờ vào dịp lễ Phục sinh)