easting
/'i:stiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hàng hải)
- Chặng đường đi về phía đông: Khoảng cách hoặc quãng đường mà một con tàu di chuyển theo hướng đông.
- Hướng đông: Phương hướng di chuyển về phía đông, thường được đo lường và ghi nhận trong hàng hải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship's log recorded an easting of 50 nautical miles. (Nhật ký hành trình của con tàu ghi lại một chặng đường đi về phía đông dài 50 hải lý.)
- To reach the port, we need to make more easting. (Để đến được cảng, chúng ta cần đi thêm về hướng đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To make easting": (cụm động từ hàng hải) di chuyển hoặc tiến về phía đông.
- The storm forced the ship to make more easting than planned. (Cơn bão buộc con tàu phải đi về phía đông nhiều hơn dự kiến.)
Biến thể và từ gần giống
- East (danh từ): phía đông, hướng đông.
- Easterly (tính từ/phó từ): từ phía đông thổi tới; về hướng đông.
- Northing (danh từ - hàng hải): chặng đường đi về phía bắc.
Từ đồng nghĩa
- Eastward movement: sự di chuyển về hướng đông.
- Eastward distance: khoảng cách về phía đông.
Lưu ý
- "Easting" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải, hàng không và bản đồ học để chỉ thành phần tọa độ hoặc khoảng cách theo hướng đông-tây.
danh từ
- (hàng hải) chặng đường đi về phía đông
- hướng đông