jesting

/'dʤestiɳ/
tính từ
  1. nói đùa, nói giỡn, pha trò
    • a jesting remark
      một câu nói đùa
    • a jesting fellow
      một người hay nói đùa cợt pha trò

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

jesting
He is jesting with his friends at the lunch table.