eastwards
/'i:stwədz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về phía đông, hướng đông: Dùng để chỉ phương hướng hoặc chuyển động đi về phía đông.
- Về hướng đông: Chỉ hướng mà một thứ gì đó đối diện hoặc chỉ tới.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The ship sailed eastwards across the ocean. (Con tàu đi về phía đông băng qua đại dương.)
- We decided to travel eastwards to see the sunrise. (Chúng tôi quyết định đi về hướng đông để ngắm bình minh.)
- The front of the house faces eastwards. (Mặt trước của ngôi nhà hướng về phía đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to move/spread eastwards": di chuyển/lan rộng về phía đông.
- The storm is moving eastwards and will reach the coast tomorrow. (Cơn bão đang di chuyển về phía đông và sẽ đến bờ biển vào ngày mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Eastward (phó từ, tính từ): Có nghĩa tương tự như eastwards, thường có thể dùng thay thế cho nhau khi là phó từ.
- They journeyed eastward. (Họ hành trình về phía đông.) - (dùng như phó từ)
- an eastward direction (một hướng về phía đông) - (dùng như tính từ)
Từ đồng nghĩa
- Eastward: về phía đông (cách dùng phổ biến, đặc biệt trong văn viết trang trọng hoặc tiếng Anh-Mỹ).
- To the east: về phía đông (cụm từ thông dụng).
- Eastbound: hướng đông (thường dùng cho phương tiện giao thông, lộ trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ eastwards vì đây là phó từ chỉ phương hướng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ eastwards.)
phó từ
- về phía đông ((cũng) eastward)