westwards
/'westw dz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về phía tây, hướng tây: Chỉ phương hướng di chuyển hoặc hướng nhìn về phía tây.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The explorers continued westwards in search of new lands. (Những nhà thám hiểm tiếp tục đi về phía tây để tìm kiếm vùng đất mới.)
- The storm is moving westwards across the country. (Cơn bão đang di chuyển về hướng tây xuyên qua đất nước.)
- We sailed westwards for several days. (Chúng tôi đã đi thuyền về hướng tây trong nhiều ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to head westwards": đi về hướng tây.
- After crossing the river, the trail heads westwards into the mountains. (Sau khi băng qua con sông, đường mòn đi về hướng tây vào vùng núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Westward (phó từ, tính từ): có cùng nghĩa với "westwards". "Westwards" thường được dùng nhiều hơn trong tiếng Anh-Anh, còn "westward" phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.
- The wagon train moved westward. (Đoàn xe ngựa di chuyển về phía tây.)
- West (danh từ, tính từ, phó từ): phía tây, thuộc phía tây, về phía tây.
- The sun sets in the west. (Mặt trời lặn ở phía tây.)
Từ đồng nghĩa
- To the west: về phía tây.
- Westward: về hướng tây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho phó từ chỉ phương hướng này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "westwards")