eating house

/'i:tiɳhaus/
Học thuật
Thân thiện
eating house

People gather at the eating house for a family dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán ăn, nhà hàng nhỏ: Một cơ sở kinh doanh, thường một tòa nhà, nơi mọi người đến để ăn uống. thường quy mô nhỏ hơn hoặc mang tính chất ít trang trọng hơn so với một nhà hàng lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We found a cozy eating house on the corner of the street. (Chúng tôi tìm thấy một quán ăn ấm cúnggóc phố.)
    • This old eating house has been serving noodles for over 50 years. (Quán ăn kỹ này đã phục vụ được hơn 50 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "eating house" thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh mô tả mang tính cổ điển, truyền thống hơn trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. có thể gợi lên hình ảnh về một địa điểm ăn uống giản dị, lâu đời.
Biến thể từ gần giống
  • Restaurant (n): Nhà hàng. Từ này phổ biến rộng nghĩa hơn, chỉ bất kỳ cơ sở kinh doanh phục vụ bữa ăn nào.
  • Diner (n): Quán ăn bình dân, thường theo phong cách Mỹ.
  • Café (n): Quán cà phê, thường phục vụ đồ uống đồ ăn nhẹ.
  • Eatery (n): Quán ăn (từ thông tục, đồng nghĩa gần với "eating house").
Từ đồng nghĩa
  • Restaurant: nhà hàng.
  • Eatery: quán ăn.
  • Diner: quán ăn nhỏ, bình dân.
eating house

People gather at the eating house for a family dinner.

danh từ
  1. nhà ăn; hàng quán, quán ăn

Từ đồng nghĩa