restaurant
/'restərʤ:ɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà hàng, quán ăn: Một cơ sở kinh doanh, thường là một tòa nhà hoặc một phần của tòa nhà, nơi mọi người đến để mua và ăn các bữa ăn được chuẩn bị sẵn. "Restaurant" thường chỉ những nơi có không gian phục vụ tại chỗ và có menu đa dạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We had dinner at a small Italian restaurant. (Chúng tôi đã ăn tối tại một nhà hàng Ý nhỏ.)
- This restaurant is famous for its seafood. (Nhà hàng này nổi tiếng với các món hải sản.)
- He works as a chef in a five-star restaurant. (Anh ấy làm đầu bếp tại một nhà hàng năm sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"family restaurant": nhà hàng gia đình, thường có không gian thân thiện, menu phù hợp cho cả gia đình và giá cả vừa phải.
- We often go to a family restaurant on Sundays. (Chúng tôi thường đến một nhà hàng gia đình vào các ngày Chủ nhật.)
"fine-dining restaurant": nhà hàng cao cấp, chú trọng vào ẩm thực chất lượng cao, dịch vụ chu đáo và không gian sang trọng.
- They celebrated their anniversary at a fine-dining restaurant. (Họ đã kỷ niệm ngày cưới tại một nhà hàng cao cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Restaurateur (n): chủ nhà hàng, người điều hành hoặc sở hữu một nhà hàng.
- The restaurateur opened his third location this year. (Vị chủ nhà hàng đã mở cửa hàng thứ ba trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Eatery (n, thân mật): quán ăn, tiệm ăn.
- Bistro (n): quán ăn nhỏ, thường theo phong cách Pháp.
- Café (n): quán cà phê, thường phục vụ đồ uống và các món ăn nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "restaurant" với nghĩa là nhà hàng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "restaurant".)