eatery
/'i:təri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quán ăn, nhà hàng nhỏ: Một cơ sở kinh doanh, thường có quy mô nhỏ hoặc trung bình, nơi mọi người đến để mua và ăn thức ăn. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We found a cozy little eatery on the corner of the street. (Chúng tôi tìm thấy một quán ăn nhỏ ấm cúng ở góc phố.)
- This city has many excellent eateries serving local food. (Thành phố này có nhiều quán ăn tuyệt vời phục vụ ẩm thực địa phương.)
- Let's try that new Italian eatery for lunch. (Hãy thử quán ăn Ý mới mở đó cho bữa trưa đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "casual eatery": quán ăn bình dân, không trang trọng.
- It's just a casual eatery, so you don't need to dress up. (Nó chỉ là một quán ăn bình dân thôi, nên bạn không cần ăn mặc chỉnh tề đâu.)
- "family-run eatery": quán ăn gia đình.
- The best food is often at a small family-run eatery. (Đồ ăn ngon nhất thường ở các quán ăn nhỏ do gia đình tự kinh doanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Eating house (danh từ): (từ cũ, trang trọng hơn) quán ăn, nhà hàng. Đây là từ gốc mà "eatery" được rút gọn lại.
- Restaurant (danh từ): nhà hàng. Từ này thông dụng và có phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể chỉ những nơi từ bình dân đến sang trọng.
- Café (danh từ): quán cà phê, thường phục vụ đồ uống và đồ ăn nhẹ.
- Diner (danh từ): (đặc biệt ở Mỹ) quán ăn nhỏ, bình dân, thường phục vụ các món ăn nhanh.
Từ đồng nghĩa
- Restaurant: nhà hàng.
- Bistro: quán ăn nhỏ kiểu Pháp.
- Canteen: căn-tin, quán ăn tự phục vụ (thường trong trường học, công ty).
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Eatery" là một từ thân mật, không trang trọng. Nó thường được dùng trong ngôn ngữ nói hoặc văn viết thông thường để chỉ các địa điểm ăn uống một cách thoải mái.
- Phạm vi: Từ này thường ám chỉ một nơi có quy mô nhỏ hoặc vừa, không dùng cho những nhà hàng cao cấp, sang trọng.
danh từ
- (từ lóng) (như) eating-house