ebn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phía đông bắc: "ebn" là một từ viết tắt hoặc ký hiệu chỉ hướng đông bắc, một trong các hướng chính trên la bàn. Nó là điểm nằm giữa hướng đông và hướng bắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wind is coming from the ebn. (Gió đang thổi từ phía đông bắc tới.)
- Set your course to ebn. (Hãy đặt hành trình của bạn về phía đông bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong hàng hải và hàng không: Từ "ebn" thường được sử dụng trong các báo cáo định vị, hoa tiêu để chỉ hướng một cách chính xác.
- The vessel adjusted its heading to 045 degrees, which is ebn. (Con tàu điều chỉnh hướng đi về 045 độ, tức là hướng đông bắc.)
Biến thể và từ gần giống
- NE: Viết tắt phổ biến hơn của "northeast" (đông bắc).
- Northeast: Từ đầy đủ chỉ hướng đông bắc.
Từ đồng nghĩa
- Northeast: Đông bắc.
- Nor'-east: Cách gọi khác của hướng đông bắc, thường dùng trong hàng hải.
Lưu ý
- "ebn" là một dạng viết tắt hoặc ký hiệu ít phổ biến. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "northeast" hoặc chữ viết tắt "NE" được sử dụng phổ biến hơn.