ebon

/'ebən/
Học thuật
Thân thiện
ebon

The artist chose ebon ink for the final calligraphy stroke.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thơ ca):
    • Màu đen như gỗ mun, đen nhánh: Màu đen rất sẫm, sâu bóng, giống như màu của gỗ mun (ebony). Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn chương, thơ ca để tạo hình ảnh trang trọng hoặc cổ điển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The raven's ebon feathers shone in the moonlight. (Những chiếc lông đen mun của con quạ lấp lánh dưới ánh trăng.)
    • She gazed into the ebon depths of the night sky. ( ấy nhìn sâu vào khoảng không đen thẫm của bầu trời đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ebon" thường được dùng như một tính từ trang trọng hoặc tính chất văn học để miêu tả màu đen một cách đẹp đẽ gợi hình, thay vì dùng từ thông dụng "black".
    • The poet described her hair as ebon silk. (Nhà thơ miêu tả mái tóc ấy như lụa đen huyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Ebony (n, adj): Gỗ mun; màu đen như gỗ mun. Đây từ gốc thông dụng hơn "ebon".
    • The piano keys were made of ivory and ebony. (Các phím đàn piano được làm từ ngà voi gỗ mun.)
Từ đồng nghĩa
  • Jet-black: Đen nhánh, đen tuyền (như than đá).
  • Inky: Đen như mực.
  • Sable: Đen huyền (trang trọng, thường dùng trong văn học).
ebon

The artist chose ebon ink for the final calligraphy stroke.

tính từ
  1. (thơ ca) (như) ebony