ebon
/'ebən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Thơ ca):
- Màu đen như gỗ mun, đen nhánh: Màu đen rất sẫm, sâu và bóng, giống như màu của gỗ mun (ebony). Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn chương, thơ ca để tạo hình ảnh trang trọng hoặc cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The raven's ebon feathers shone in the moonlight. (Những chiếc lông đen mun của con quạ lấp lánh dưới ánh trăng.)
- She gazed into the ebon depths of the night sky. (Cô ấy nhìn sâu vào khoảng không đen thẫm của bầu trời đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ebon" thường được dùng như một tính từ trang trọng hoặc có tính chất văn học để miêu tả màu đen một cách đẹp đẽ và gợi hình, thay vì dùng từ thông dụng "black".
- The poet described her hair as ebon silk. (Nhà thơ miêu tả mái tóc cô ấy như lụa đen huyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Ebony (n, adj): Gỗ mun; có màu đen như gỗ mun. Đây là từ gốc và thông dụng hơn "ebon".
- The piano keys were made of ivory and ebony. (Các phím đàn piano được làm từ ngà voi và gỗ mun.)
Từ đồng nghĩa
- Jet-black: Đen nhánh, đen tuyền (như than đá).
- Inky: Đen như mực.
- Sable: Đen huyền (trang trọng, thường dùng trong văn học).
tính từ
- (thơ ca) (như) ebony