ebony
/'ebəni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Gỗ mun: Một loại gỗ cứng, nặng, có màu đen rất đậm hoặc nâu sẫm, thường có vân đẹp, lấy từ một số loài cây nhiệt đới và được dùng làm đồ nội thất cao cấp, nhạc cụ (như phím đàn piano) hoặc đồ thủ công mỹ nghệ.
- Cây mun: Chỉ bản thân loài cây nhiệt đới cho ra loại gỗ này.
Tính từ:
- Bằng gỗ mun: Được làm từ gỗ mun.
- Đen như gỗ mun/Đen tuyền: Màu đen rất sâu và đậm, giống như màu của gỗ mun.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The piano keys were made of fine ebony. (Các phím đàn piano được làm từ gỗ mun chất lượng cao.)
- Ebony is prized for its density and dark color. (Gỗ mun được đánh giá cao vì độ đặc và màu sẫm của nó.)
Tính từ:
- She admired the ebony statue. (Cô ấy ngắm nhìn bức tượng bằng gỗ mun.)
- Her hair was ebony black. (Mái tóc của cô ấy đen tuyền như gỗ mun.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ebony and ivory": Một cụm từ thường dùng để chỉ sự tương phản hoặc hài hòa giữa hai thái cực đối lập (đen và trắng), lấy cảm hứng từ phím đàn piano.
- Their friendship was a perfect example of ebony and ivory. (Tình bạn của họ là một ví dụ hoàn hảo cho sự hài hòa giữa các mặt đối lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Ebon (tính từ, cổ/văn chương): Có nghĩa tương tự "ebony", chỉ màu đen tuyền.
- The ebon darkness of the night. (Bóng tối đen tuyền của màn đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (về gỗ): darkwood, jet-black wood.
- Tính từ (về màu sắc): jet-black, pitch-black, raven, sable, inky.
Thành ngữ liên quan
- "Heart of ebony": Thường dùng trong văn chương để miêu tả thứ gì đó rất cứng rắn, lạnh lùng hoặc tối tăm.
- He was accused of having a heart of ebony. (Anh ta bị cho là có một trái tim sắt đá/lạnh lùng.)
tính từ
- bằng gỗ mun
- đen như gỗ mun