ebony

/'ebəni/
danh từ
  1. gỗ mun
tính từ
  1. bằng gỗ mun
  2. đen như gỗ mun

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ebony"

ebony
The piano keys are made of ebony and ivory.