eccentric person

Học thuật
Thân thiện
eccentric person

An eccentric person wears mismatched socks and a hat with a small model train on it.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người khác thường, người lập dị: Một người tính cách, hành vi, hoặc sở thích khác biệt rõ rệt so với những chuẩn mực thông thường của xã hội. Họ thường không quan tâm đến việc tuân theo các quy tắc xã hội phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old inventor was known in the village as a lovable eccentric person. (Ông lão nhà phát minh được biết đến trong làng như một người lập dị đáng mến.)
    • She is considered an eccentric person because she collects only green objects. ( ấy được coi một người khác thường chỉ sưu tập những đồ vật màu xanh lá cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be seen as an eccentric person": được nhìn nhận một người lập dị.

    • With his unique fashion sense, he is often seen as an eccentric person. (Với gu thời trang độc đáo, anh ấy thường được nhìn nhận một người lập dị.)
  • "the town eccentric person": người lập dị của thị trấn (một cách gọi thân mật, đôi khi phần khoan dung).

    • Everyone smiled and shook their heads at the antics of the town eccentric person. (Mọi người đều mỉm cười lắc đầu trước những trò nghịch ngợm của người lập dị của thị trấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Eccentricity (n): sự lập dị, tính khác thường.

    • His eccentricities are well-known among his friends. (Những sự khác thường của anh ấy thì bạn bè đều biết .)
  • Eccentric (adj): lập dị, khác thường.

    • He has some very eccentric habits. (Anh ta một vài thói quen rất lập dị.)
Từ đồng nghĩa
  • Oddball: người kỳ quặc, người khác người (thân mật).
  • Nonconformist: người không theo chủ nghĩa quy ước, người không tuân theo lề thói.
  • Character: nhân vật kỳ dị, người cá tính đặc biệt (thân mật, thường dùng trong cụm "a real character").
Thành ngữ liên quan
  • To march to the beat of one's own drum: hành động theo cách riêng của mình, không theo số đông (mô tả hành vi của một người lập dị).
    • She's always marched to the beat of her own drum, which makes her a true eccentric person. ( ấy luôn hành động theo cách riêng của mình, điều đó khiến ấy trở thành một người lập dị thực thụ.)
eccentric person

An eccentric person wears mismatched socks and a hat with a small model train on it.

Noun
  1. người khác thường lập dị

Từ đồng nghĩa