flake

/fleik/
danh từ
  1. giàn, giá phơi (để phơi ...)
danh từ
  1. bông (tuyết)
    • flake s of snow
      bông tuyết
  2. đóm lửa, tàn lửa
  3. lớp (thịt của )
  4. mảnh dẹt, váy (như cốm)
    • flakes of rust
      vảy gỉ
  5. (thông tục) cây cẩm chướng hoa vằn
nội động từ
  1. rơi (như tuyết)
  2. (+ away, off) bong ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "flake"

flake
A snowflake lands gently on a child's mitten.