flake
/fleik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mảnh nhỏ, mảnh vụn: Một mảnh nhỏ, mỏng, thường bị tách ra từ một vật thể lớn hơn, như gỗ, đá, hoặc sơn.
- Bông, cụm nhỏ (tuyết): Một tinh thể tuyết đơn lẻ hoặc một cụm nhỏ các tinh thể tuyết rơi từ trên trời xuống.
- Vảy: Một lớp mỏng, phẳng bong ra từ bề mặt, như vảy da hoặc vảy gỉ sắt.
- (Thông tục) Người lập dị: Một người có tính cách khác thường, không đáng tin cậy hoặc hành xử kỳ quặc.
Nội động từ:
- Bong ra, tróc ra: Tách ra thành những mảnh nhỏ, mỏng từ bề mặt, thường do khô, già hoặc hư hỏng.
- Rơi (như tuyết): Rơi xuống từ trên không dưới dạng những bông tuyết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A flake of paint fell from the old ceiling. (Một mảnh sơn bong ra từ trần nhà cũ.)
- Children love to catch snowflakes on their tongues. (Trẻ em thích bắt những bông tuyết bằng lưỡi.)
- The old iron gate was covered in rust flakes. (Cổng sắt cũ được phủ đầy những vảy gỉ.)
- He's a bit of a flake; he often forgets his appointments. (Anh ta là một người hơi lập dị; anh ta thường quên các cuộc hẹn.)
Nội động từ:
- The plaster on the wall is starting to flake. (Lớp vữa trên tường đang bắt đầu bong ra.)
- It flaked all day, covering the streets in white. (Tuyết rơi cả ngày, phủ trắng các con phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to flake out" (thông tục): Ngủ thiếp đi vì mệt mỏi, hoặc đột ngột rút lui khỏi một kế hoạch hoặc trách nhiệm.
- After the long hike, I just flaked out on the sofa. (Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi ngủ thiếp đi trên ghế sofa.)
- She said she'd help, but she flaked out at the last minute. (Cô ấy nói sẽ giúp, nhưng lại rút lui vào phút cuối.)
Biến thể và từ gần giống
Flaky (tính từ): Dễ bong thành vảy; (về người) không đáng tin cậy, thất thường.
- This pastry is very flaky. (Loại bánh ngọt này rất nhiều lớp/xốp.)
- He's so flaky; you can never depend on him. (Anh ta thật thất thường; bạn không bao giờ có thể trông cậy vào anh ta được.)
Snowflake (danh từ): Bông tuyết.
- Cornflake (danh từ): Mảnh ngô (một loại ngũ cốc ăn sáng).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (mảnh): Chip, fragment, scale, sliver.
- Danh từ (người lập dị): Eccentric, oddball.
- Động từ (bong ra): Peel, chip, scale off.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flake off: Bong ra, tróc ra (nhấn mạnh hành động tách rời).
- The old stickers are flaking off the notebook. (Những miếng dán cũ đang bong ra khỏi quyển vở.)
Thành ngữ liên quan
- Flake of the month club (mỉa mai): Dùng để chỉ một người thường xuyên có hành vi thất thường, không đáng tin cậy.
- With all his broken promises, he's a member of the flake of the month club. (Với tất cả những lời hứa không giữ, anh ta xứng đáng là "thành viên của câu lạc bộ kẻ thất thường tháng").
danh từ
- giàn, giá phơi (để phơi cá...)
danh từ
- bông (tuyết)
- flake s of snowbông tuyết
- đóm lửa, tàn lửa
- lớp (thịt của cá)
- mảnh dẹt, váy (như cốm)
- flakes of rustvảy gỉ
- (thông tục) cây cẩm chướng hoa vằn
nội động từ
- rơi (như tuyết)
- (+ away, off) bong ra