eclogue

/'eklɔg/
Học thuật
Thân thiện
eclogue

A shepherd reads an eclogue to his flock in a sunlit meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Eclôgơ: Một loại thơ ngắn, thường mô tả cuộc sống nông thôn hoặc cuộc sống chăn thả gia súc (mục đồng), thường dạng đối thoại giữa các nhân vật mục đồng. Đây một thể loại thơ cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet wrote an eclogue about shepherds conversing in a meadow. (Nhà thơ đã viết một bài eclôgơ về những người chăn cừu trò chuyện trên một đồng cỏ.)
    • Virgil's "Eclogues" are famous examples of this pastoral form. ("Eclogues" của Virgil những dụ nổi tiếng của thể loại thơ đồng quê này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn học: Thuật ngữ "eclogue" thường được dùng để phân tích thảo luận về thơ ca cổ điển hoặc các tác phẩm hiện đại chịu ảnh hưởng của truyền thống này.
    • The modern poem is structured as an eclogue, echoing classical themes. (Bài thơ hiện đại được cấu trúc như một eclôgơ, vang vọng các chủ đề cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Pastoral (n/adj): (bài thơ/thuộc về) đồng quê, mục đồng. Đây thể loại rộng hơn "eclogue" một dạng cụ thể.
    • Pastoral poetry often includes eclogues. (Thơ đồng quê thường bao gồm các eclôgơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bucolic poem: Bài thơ đồng quê.
  • Pastoral poem: Bài thơ mục đồng/đồng quê.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "eclogue".

eclogue

A shepherd reads an eclogue to his flock in a sunlit meadow.

danh từ
  1. (văn học) Eclôgơ (một loại thơ đồng quê ngắn)

Từ đồng nghĩa