idyll

/'idil/ Cách viết khác : (idyll) /'idil/
Học thuật
Thân thiện
idyll

A family enjoys a peaceful idyll on a picnic in the meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài thơ miêu tả cuộc sống nông thôn hoặc đồng quê yên bình: Một tác phẩm văn học ngắn, thường thơ, ca ngợi vẻ đẹp giản dị thanh bình của cuộc sống nông thôn.
    • Một bản nhạc gợi lên cuộc sống đồng quê: Một tác phẩm âm nhạc giai điệu chủ đề mô tả khung cảnh hoặc không khí thanh bình của nông thôn.
    • Một cảnh tượng hoặc khoảnh khắc yên bình, lý tưởng đẹp đẽ: Một trải nghiệm, một khung cảnh hoặc một giai đoạn thời gian có vẻ hoàn hảo, hạnh phúc yên tĩnh, thường gắn liền với thiên nhiên hoặc cuộc sống giản dị.
    • Một câu chuyện tình lãng mạn, đẹp đẽ: Thường dùng để chỉ một mối quan hệ hoặc một giai đoạn tình yêu đẹp, hạnh phúc không vướng bận lo âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet wrote an idyll about shepherds in the valley. (Nhà thơ đã viết một bài thơ điền viên về những người chăn cừu trong thung lũng.)
    • The composer's latest work is a peaceful idyll for the piano. (Tác phẩm mới nhất của nhà soạn nhạc một khúc đồng quê thanh bình cho piano.)
    • Their holiday in the countryside was a perfect idyll. (Kỳ nghỉ của họnông thôn một cảnh điền viên hoàn hảo.)
    • Their summer romance was a brief but beautiful idyll. (Mối tình mùa của họ một câu chuyện tình thơ mộng ngắn ngủi nhưng đẹp đẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live an idyll": sống một cuộc sống lý tưởng, yên bình.
    • After retirement, they moved to the coast to live an idyll. (Sau khi nghỉ hưu, họ chuyển ra bờ biển để sống một cuộc sống điền viên.)
  • "to shatter/disrupt the idyll": phá vỡ sự yên bình, lý tưởng.
    • The sudden storm shattered the idyll of the picnic. (Cơn bão bất ngờ đã phá vỡ khung cảnh yên bình của buổi ngoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Idyllic (tính từ): mang tính chất điền viên, thanh bình lý tưởng.
    • They found an idyllic spot for a picnic. (Họ tìm thấy một địa điểm điền viên cho buổi ngoại.)
  • Idyllically (trạng từ): một cách yên bình, lý tưởng.
    • The couple lived idyllically in their cottage. (Cặp đôi sống một cách yên bình trong ngôi nhà nhỏ của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pastoral: (thuộc về) đồng quê, mục đồng (thường dùng trong văn học, nghệ thuật).
  • Utopia: (danh từ) thế giới không tưởng, xã hội lý tưởng (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạnnông thôn).
  • Haven: (danh từ) nơi ẩn náu, nơi yên bình.
Thành ngữ liên quan
  • A pastoral idyll: Một cảnh điền viên đồng quê (nhấn mạnh khía cạnh mộc mạc, giản dị).
    • The painting depicts a pastoral idyll with farmers and sheep. (Bức tranh mô tả một cảnh điền viên đồng quê với những người nông dân đàn cừu.)
idyll

A family enjoys a peaceful idyll on a picnic in the meadow.

danh từ
  1. (văn học) thơ điền viên
  2. (âm nhạc) khúc đồng quê
  3. cảnh đồng quê, cảnh điền viên
  4. câu chuyện tình thơ mộng đồng quê

Từ gần giống

Từ chứa "idyll"