economic crisis
Học thuậtThân thiện
A family carefully reviews their household budget at the kitchen table during an economic crisis.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khủng hoảng kinh tế: Một tình trạng nghiêm trọng và kéo dài của nền kinh tế, đặc trưng bởi sự suy giảm mạnh mẽ trong hoạt động thương mại, sản xuất và đầu tư, thường đi kèm với tỷ lệ thất nghiệp cao và giảm phát hoặc lạm phát không ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country is struggling to recover from a severe economic crisis. (Đất nước đang vật lộn để phục hồi sau một cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng.)
- Many businesses closed during the economic crisis. (Nhiều doanh nghiệp đã đóng cửa trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to trigger an economic crisis": gây ra, châm ngòi cho một cuộc khủng hoảng kinh tế.
- The sudden collapse of the housing market triggered a global economic crisis. (Sự sụp đổ đột ngột của thị trường nhà ở đã châm ngòi cho một cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu.)
"to weather an economic crisis": vượt qua, chống chọi với một cuộc khủng hoảng kinh tế.
- The government introduced new policies to help citizens weather the economic crisis. (Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới để giúp người dân vượt qua cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Economic downturn / recession (n): Suy thoái kinh tế (mức độ nghiêm trọng thường nhẹ hơn và thời gian ngắn hơn so với "crisis").
- Financial crisis (n): Khủng hoảng tài chính (thường chỉ sự đổ vỡ trong hệ thống ngân hàng và tài chính, có thể dẫn đến khủng hoảng kinh tế).
- Depression (n): Đại suy thoái (một cuộc khủng hoảng kinh tế đặc biệt nghiêm trọng và kéo dài).
Từ đồng nghĩa
- Economic collapse: Sự sụp đổ kinh tế.
- Economic meltdown: Sự tan rã/sụp đổ kinh tế (từ mang tính mạnh mẽ, nhấn mạnh sự hỗn loạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "economic crisis".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "economic crisis" một cách cố định.)
A family carefully reviews their household budget at the kitchen table during an economic crisis.
Noun
- Khủng hoảng kinh tế