ectomorphic

Học thuật
Thân thiện
ectomorphic

An ectomorphic runner stretches before a morning jog.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc tạng người ốm, dài chân tay: Mô tả một kiểu hình thể (thể tạng) đặc trưng bởi thân hình mảnh khảnh, gầy, ít bắp mỡ, nhưng các chi (tay, chân) dài thon.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Many basketball players have an ectomorphic body type, which gives them a natural advantage in height and reach. (Nhiều cầu thủ bóng rổ có thể tạng ectomorphic, điều này mang lại cho họ lợi thế tự nhiên về chiều cao tầm với.)
    • He is naturally ectomorphic, so he finds it difficult to gain significant muscle mass. (Anh ấy có thể tạng ectomorphic bẩm sinh, nên anh ấy thấy khó để tăng khối lượng bắp đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thể hình nhân trắc học: Thuật ngữ "ectomorphic" thường được sử dụng trong các hệ thống phân loại thể tạng (như somatotype) cùng với "endomorphic" (thiên về mỡ) "mesomorphic" (thiên về bắp) để mô tả xu hướng cấu trúc cơ thể cơ bản của một người.
    • According to somatotype theory, a pure ectomorphic individual would be lean and linear. (Theo lý thuyết thể tạng, một cá nhân thuần túy ectomorphic sẽ gầy đường nét dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Ectomorph (danh từ): Người có thể tạng ectomorphic.
    • As an ectomorph, her metabolism is very fast. ( một người thuộc tạng ectomorph, quá trình trao đổi chất của ấy rất nhanh.)
  • Ectomorphy (danh từ): Đặc điểm hoặc tình trạng của thể tạng ectomorphic.
Từ đồng nghĩa
  • Linear-built: vóc người dài thon.
  • Slender-framed: khung xương mảnh khảnh.
  • Asthenic (trong một số ngữ cảnh y học): Thể tạng suy nhược, gầy yếu.
Từ trái nghĩa
  • Endomorphic: Thuộc tạng người tròn trịa, dễ tích mỡ.
  • Mesomorphic: Thuộc tạng người vạm vỡ, nhiều bắp.
  • Stocky: Chắc nịch, lùn mập mạp.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu mang tính mô tả trong các lĩnh vực như thể hình, nhân trắc học, đôi khi trong y học. thường trung lập về mặt cảm xúc khi dùng trong ngữ cảnh học thuật, nhưng có thể trở nên thiếu tế nhị nếu dùng một cách tùy tiện để miêu tả ngoại hình người khác trong đời sống hàng ngày.
  • Thường đi kèm với các danh từ như "body", "build", "physique", "type" (vóc dáng, thể tạng, kiểu cơ thể).
ectomorphic

An ectomorphic runner stretches before a morning jog.

Adjective
  1. khổ người ít bắp, ít mỡ, nhưng các chi dài

Từ tương tự