ecumenic

Học thuật
Thân thiện
ecumenic

Ecumenic dialogue brings together leaders from different faiths.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến việc tăng cường tính thống nhất giữa các nhà thờ hay tôn giáo: Từ này mô tả những nỗ lực, hoạt động hoặc tư tưởng nhằm thúc đẩy sự hợp nhất, hiểu biết lẫn nhau hợp tác giữa các giáo hội hoặc tôn giáo khác nhau, đặc biệt trong Kitô giáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ecumenic dialogue between the Catholic and Protestant churches has been ongoing for decades. (Cuộc đối thoại đại kết giữa Giáo hội Công giáo các Giáo hội Tin Lành đã diễn ra trong nhiều thập kỷ.)
    • He is known for his ecumenic efforts to bring different faiths together. (Ông ấy được biết đến với những nỗ lực đại kết nhằm kết nối các tín ngưỡng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ecumenic council": công đồng đại kết, một hội nghị của các giám mục từ khắp thế giới để bàn về các vấn đề giáo kỷ luật của Giáo hội.
    • The Second Vatican Council was an important ecumenic council in the 20th century. (Công đồng Vatican II một công đồng đại kết quan trọng trong thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Ecumenical (adj): (cách viết phổ biến hơn) mang nghĩa tương tự "ecumenic", thuộc về hoặc liên quan đến toàn thể thế giới Kitô giáo hoặc phong trào đại kết.
  • Ecumenism (n): chủ nghĩa đại kết, phong trào vận động cho sự hợp nhất giữa các giáo hội Kitô giáo khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Interfaith: liên tôn, liên quan đến hoặc liên kết giữa các tôn giáo khác nhau.
  • Nonsectarian: không giáo phái, không bị giới hạn hoặc thiên vị cho một giáo phái tôn giáo cụ thể nào.
ecumenic

Ecumenic dialogue brings together leaders from different faiths.

Adjective
  1. liên quan tới việc tăng cường tính thống nhất giữa các nhà thờ hay tôn giáo