edifying
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khai trí, soi sáng, mở mang trí óc: Mô tả điều gì đó có tính chất giáo dục, nâng cao hiểu biết, đạo đức hoặc tinh thần, khiến người ta trở nên sáng suốt hoặc tốt đẹp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The documentary about the scientist's life was both interesting and edifying. (Bộ phim tài liệu về cuộc đời nhà khoa học vừa thú vị vừa khai trí.)
- He gave an edifying speech on the importance of honesty. (Ông ấy đã có một bài phát biểu mở mang trí óc về tầm quan trọng của sự trung thực.)
- I didn't find the lecture particularly edifying. (Tôi không thấy bài giảng đó đặc biệt soi sáng cho lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to find something edifying": thấy điều gì đó có tính giáo dục, bổ ích.
- Readers will find his latest book both entertaining and edifying. (Độc giả sẽ thấy cuốn sách mới nhất của ông ấy vừa giải trí vừa bổ ích.)
- Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính phê bình, đánh giá về giá trị đạo đức, trí tuệ của một sự vật, sự kiện.
Biến thể và từ gần giống
- Edify (động từ): khai sáng, giáo huấn (ai đó).
- The teacher aimed to edify her students, not just to inform them. (Giáo viên muốn khai sáng cho học sinh, không chỉ đơn thuần cung cấp thông tin.)
- Edification (danh từ): sự khai trí, sự mở mang trí óc.
- He read philosophical texts for his own edification. (Anh ấy đọc các văn bản triết học để tự mở mang trí óc.)
Từ đồng nghĩa
- Enlightening: khai sáng, làm sáng tỏ.
- Instructive: có tính chất chỉ dạy, bổ ích.
- Uplifting: nâng cao tinh thần, cổ vũ.
Từ trái nghĩa
- Unedifying: không có tính giáo dục, không bổ ích (có thể gây phản cảm).
- Corrupting: làm tha hóa.
- Misleading: gây hiểu lầm, sai lệch.
Adjective
- khai trí, soi sáng, mở mang trí óc