unedifying
/'ʌn'edifaiiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tác dụng mở mang trí óc, không mang tính giáo dục: Chỉ sự việc, hành vi hoặc tình huống không giúp cải thiện kiến thức, đạo đức hoặc tinh thần của một người, thậm chí có thể gây phản cảm.
- Hàm ý xấu xa, phạm đến luân thường đạo lý: Chỉ điều gì đó trái với các chuẩn mực đạo đức thông thường, có thể gây khó chịu, bất an hoặc làm suy giảm nhân cách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The politician's unedifying behavior during the debate shocked many viewers. (Hành vi không mẫu mực của chính trị gia trong cuộc tranh luận đã làm nhiều khán giả sốc.)
- The documentary was criticized for its unedifying portrayal of violence. (Bộ phim tài liệu bị chỉ trích vì cách miêu tả bạo lực không mang tính giáo dục.)
- Their public argument was an unedifying spectacle. (Cuộc cãi vã công khai của họ là một cảnh tượng phản cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unedifying spectacle": một cảnh tượng phản cảm, không đẹp mắt.
- The scandal provided an unedifying spectacle for the entire nation. (Vụ bê bối đã tạo ra một cảnh tượng phản cảm cho cả quốc gia.)
"find something unedifying": cảm thấy điều gì đó là phản cảm/không có ích.
- I find his constant complaints deeply unedifying. (Tôi thấy những lời phàn nàn liên tục của anh ta thật sự phản cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Unedified (adj): không được mở mang trí óc, không được giáo dục (thường dùng để chỉ trạng thái của người tiếp nhận).
- The audience left the lecture feeling unedified. (Khán giả rời buổi thuyết trình với cảm giác không học được gì.)
Edifying (adj - trái nghĩa): có tính giáo dục, mở mang trí óc.
- She gave an edifying talk about her charitable work. (Cô ấy đã có một bài nói chuyện mang tính giáo dục về công việc từ thiện của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Uninstructive: không có tính chỉ dạy, không mang lại bài học.
- Unenlightening: không làm sáng tỏ, không mang lại sự hiểu biết mới.
- Sordid: đê tiện, bẩn thỉu (nhấn mạnh tính chất đạo đức thấp kém).
- Unsavory: khó chịu, phản cảm (về mặt đạo đức hoặc thẩm mỹ).
Thành ngữ liên quan
- An unedifying sight/sound (không phải thành ngữ cố định nhưng là cụm phổ biến): một cảnh tượng/âm thanh phản cảm.
- The corruption trial was an unedifying sight for democracy. (Phiên tòa xét xử tham nhũng là một cảnh tượng phản cảm đối với nền dân chủ.)
tính từ
- không có tác dụng mở mang trí óc
- hàm ý xấu xa, phạm đến luân thường đạo lý