educative
/'edju:kətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tác dụng giáo dục, mang tính giáo dục: Chỉ những trải nghiệm, hoạt động hoặc tài liệu có khả năng dạy dỗ, cung cấp kiến thức hoặc phát triển sự hiểu biết và tư duy của một người.
- Thuộc về sự giáo dục: Liên quan đến quá trình hoặc phương pháp giáo dục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum visit was a highly educative experience for the students. (Chuyến tham quan bảo tàng là một trải nghiệm rất có tính giáo dục đối với các học sinh.)
- She prefers to watch educative documentaries rather than entertainment shows. (Cô ấy thích xem các phim tài liệu mang tính giáo dục hơn là các chương trình giải trí.)
- The program is designed to be both fun and educative. (Chương trình được thiết kế vừa vui nhộn vừa có tác dụng giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"educative process": quá trình giáo dục.
- Play is an essential part of the educative process for young children. (Vui chơi là một phần thiết yếu của quá trình giáo dục đối với trẻ nhỏ.)
"educative value": giá trị giáo dục.
- Teachers should consider the educative value of every classroom activity. (Giáo viên nên cân nhắc giá trị giáo dục của mọi hoạt động trong lớp học.)
Biến thể và từ gần giống
Educational (adj): (thuộc về) giáo dục. Từ này rất gần nghĩa và thường được dùng phổ biến hơn "educative". "Educational" có thể nhấn mạnh đến việc liên quan đến hệ thống giáo dục chính thức, trong khi "educative" thường nhấn mạnh đến tính chất tạo ra sự học hỏi.
- educational system (hệ thống giáo dục), educational toy (đồ chơi giáo dục).
Educate (v): giáo dục, dạy dỗ.
- Education (n): sự giáo dục, nền giáo dục.
Từ đồng nghĩa
- Instructive: có tính chỉ dẫn, dạy bảo.
- Informative: cung cấp nhiều thông tin, có tính thông tin.
- Enlightening: làm sáng tỏ, khai sáng.
Từ trái nghĩa
- Uninformative: không cung cấp thông tin.
- Non-educational: không mang tính giáo dục.
tính từ
- có tác dụng giáo dục
- thuộc sự giáo dục