instructive
/in'strʌktiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất hướng dẫn, dạy bảo: Cung cấp kiến thức, bài học hoặc sự hiểu biết hữu ích.
- Có tính chất thông tin, làm sáng tỏ: Giúp làm rõ một vấn đề hoặc cung cấp thông tin giá trị.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim tài liệu về hệ sinh thái rất có tính chất hướng dẫn.)
- (Thất bại của anh ấy là một bài học đáng suy ngẫm về tầm quan trọng của sự chuẩn bị.)
- (Chuyến tham quan bảo tàng vừa vui vừa mang lại nhiều kiến thức cho học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "instructive comparison": sự so sánh có tính chất làm sáng tỏ.
- The book draws an instructive comparison between two historical periods. (Cuốn sách đưa ra một sự so sánh làm sáng tỏ giữa hai giai đoạn lịch sử.)
- "instructive to see/hear/read": rất có ích khi được thấy/nghe/đọc.
- It was instructive to hear the expert's analysis of the problem. (Thật hữu ích khi được nghe phân tích của chuyên gia về vấn đề này.)
Biến thể và từ gần giống
- Instruction (danh từ): sự hướng dẫn, chỉ dẫn; bài học.
- Please read the instruction manual carefully. (Vui lòng đọc kỹ sách hướng dẫn sử dụng.)
- Instructor (danh từ): người hướng dẫn, giảng viên.
- The ski instructor was very patient. (Người hướng dẫn trượt tuyết rất kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Educational: mang tính giáo dục.
- Informative: cung cấp nhiều thông tin.
- Enlightening: làm sáng tỏ, khai sáng.
- Didactic: (thường dùng trong văn chương) có ý định dạy dỗ, giáo huấn.
Từ trái nghĩa
- Uninformative: không cung cấp thông tin.
- Confusing: gây nhầm lẫn, rối rắm.
- Useless: vô ích.
tính từ
- để dạy, để làm bài học
- để truyền kiến thức; để cung cấp tin tức, để cung cấp tài liệu