instructive

/in'strʌktiv/
tính từ
  1. để dạy, để làm bài học
  2. để truyền kiến thức; để cung cấp tin tức, để cung cấp tài liệu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "instructive"

instructive
The teacher gave an instructive demonstration of the experiment.