efféminé

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mềm yếu, ủy mị (của đàn ông): "efféminé" dùng để miêu tả một người đàn ông dáng vẻ, cử chỉ, tính cách hoặc sở thích được xã hội cho là quá nữ tính, thiếu sự nam tính truyền thống.
    • Yếu đuối, nhu nhược: Từ này cũng có thể mang nghĩa chê bai, chỉ sự yếu đuối, thiếu quyết đoán hoặc nghị lực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a des manières efféminées. (Anh ta những cử chỉ điệu đà/ủy mị.)
    • Une voix efféminée. (Một giọng nói mềm yếu, thiếu nam tính.)
    • Critiquer quelqu'un pour son style efféminé. (Chỉ trích ai đó phong cách ủy mị của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như danh từ (le/ un efféminé): chỉ người đàn ông đặc tính efféminé.

    • Il était traité d'efféminé par ses camarades. (Anh ta bị các bạn đồng trang lứa gọi là kẻ ủy mị.)
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): dùng để miêu tả cái gì đó quá mềm mại, tinh tế một cách thái quá.

    • Un art efféminé. (Một nền nghệ thuật quá ủy mị, mềm yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Efféminement (danh từ): sự mềm yếu, sự ủy mị.

    • L'efféminement de ses gestes. (Sự điệu đà trong các cử chỉ của anh ta.)
  • Féminin/Féminine (tính từ): thuộc về nữ giới, tính nữ. (Khác với "efféminé" "féminin" không mang sắc thái tiêu cực hay chê bai khi nói về phụ nữ).

Từ đồng nghĩa
  • Femmelette (thông tục, mang tính xúc phạm): người đàn ông yếu đuối như đàn bà.
  • Mou (trong ngữ cảnh này): yếu đuối, nhu nhược.
  • Délicat (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh): tế nhị, mảnh mai, yếu ớt.
Từ trái nghĩa
  • Viril: nam tính, mạnh mẽ.
  • Mâle: đàn ông, có vẻ nam tính.
  • Robuste: cường tráng, khỏe mạnh.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "efféminé" thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chê bai, đặc biệt khi được dùng bởi những người quan điểm truyền thống về giới tính. Việc sử dụng từ này cần hết sức thận trọng có thể bị coi là xúc phạm hoặc phân biệt đối xử.
  • Trong bối cảnh hiện đại, từ này ngày càng ít được sử dụng do nhận thức về sự đa dạng giới tính biểu hiện giới ngày càng được nâng cao.
tính từ
  1. mềm yếu ủy mị
    • Vie efféminée
      cuộc sống mềm yếu ủy mị

Từ trái nghĩa

Từ chứa "efféminé"