mâle

tính từ
  1. trai, nam, đực, trống
    • Enfant mâle
      con trai
    • Fleur mâle
      hoa đực
    • Oiseau mâle
      chim trống
    • Hormone mâle
      hocmon nam
    • Pièce mâle d'une charnière
      (kỹ thuật) bộ phận đực của bản lề
  2. mạnh mẽ, hùng dũng
    • Voix mâle
      tiếng nói mạnh mẽ, tiếng nói hùng dũng
danh từ giống đực
  1. con đực, con trống
  2. (luật học, pháp lý) đàn ông, nam
    • Hérédité par les mâles
      thừa kế từ nam sang nam
  3. (thân mật) con đực khỏe (nói về người)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "mâle"

mâle
Un oiseau mâle chante sur une branche.