effaceable

/i'feisəbl/
Học thuật
Thân thiện
effaceable

The old pencil marks on the paper were still effaceable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể xoá, có thể xoá bỏ: Chỉ tính chất của một thứ đó có thể bị làm mờ đi, xóa bỏ hoặc loại bỏ hoàn toàn, không để lại dấu vết rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pencil marks on the paper were easily effaceable. (Những vết bút chì trên giấy rất dễ xoá bỏ.)
    • He believed that the memory, though painful, was not effaceable. (Anh ấy tin rằng ký ức đó, đau đớn, không thể xoá nhoà được.)
    • The writing was on an effaceable surface, so we could reuse the board. (Chữ viết nằm trên một bề mặt có thể xoá được, vậy chúng tôi có thể tái sử dụng tấm bảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "effaceable memory": ký ức có thể phai mờ.
    • For some, childhood trauma is not an effaceable memory. (Đối với một số người, sang chấn thời thơ ấu không phải một ký ức có thể xoá nhoà.)
  • "effaceable data": dữ liệu có thể xóa.
    • The device uses effaceable storage for temporary files. (Thiết bị sử dụng bộ nhớ có thể xoá cho các tệp tạm thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Efface (động từ): xoá bỏ, xoá nhoà.
    • Time helped to efface the bad memories. (Thời gian giúp xoá nhoà những ký ức xấu.)
  • Effacement (danh từ): sự xoá bỏ, sự làm mờ đi.
    • The effacement of the ancient inscriptions was due to erosion. (Sự mờ đi của các chữ khắc cổ do xói mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Erasable: có thể tẩy xoá.
  • Removable: có thể dời đi, có thể loại bỏ.
  • Deletable: có thể xóa (thường dùng trong tin học).
Từ trái nghĩa
  • Indelible: không thể phai mờ, không thể xoá được.
  • Permanent: vĩnh viễn, lâu dài.
  • Ineffaceable: không thể xoá bỏ.
effaceable

The old pencil marks on the paper were still effaceable.

tính từ
  1. có thể xoá, có thể xoá bỏ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "effaceable"