effacement

/i'feismənt/
Học thuật
Thân thiện
effacement

L'enseignant montre l'effacement d'un mot répété au tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xóa, sự gạch bỏ: Hành động làm cho một cái gì đó biến mất, không còn nhìn thấy hoặc tồn tại, đặc biệttrên một bề mặt như giấy, bảng, hoặc màn hình.
    • Sự ẩn mình, sự lánh mặt: (Nghĩa bóng) Hành động cố tình tránh né, không muốn xuất hiện hoặc thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'effacement d'un mot répété est nécessaire pour la clarté du texte. (Việc xóa một từ bị lặp lạicần thiết cho sự rõ ràng của văn bản.)
    • L'effacement des données du disque dur est irréversible. (Việc xóa dữ liệu trêncứngkhông thể đảo ngược.)
    • Il a choisi l'effacement pour éviter les conflits. (Anh ấy đã chọn cách ẩn mình để tránh các cuộc xung đột.)
    • Son effacement derrière ses collègues plus charismatiques est remarquable. (Sự lánh mặt của anh ta đằng sau những đồng nghiệp sức thu hút hơn là điều đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effacement de la mémoire": sự xóa ký ức, sự quên lãng.

    • L'effacement de certains souvenirs douloureux peut être un mécanisme de défense. (Việc xóa đi một sốức đau đớn có thểmột cơ chế phòng vệ.)
  • "Effacement volontaire": sự tự xóa mình, sự tự nguyện ẩn dật.

    • L'effacement volontaire de l'artiste a accru le mystère autour de son œuvre. (Việc tự ẩn mình của nghệ sĩ đã làm tăng thêm sự bí ẩn xung quanh tác phẩm của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Effacer (động từ): xóa, gạch bỏ; làm lu mờ.

    • Effacez cette phrase du tableau. (Hãy xóa câu này trên bảng.)
  • Effaçable (tính từ): có thể xóa được.

    • Une inscription effaçable à sec. (Một dòng chữ có thể xóa khô được.)
  • Effaceur (danh từ): cái tẩy, dụng cụ để xóa.

    • Un effaceur pour encre. (Một cái tẩy mực.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppression (sự loại bỏ, sự xóa bỏ).
  • Gommage (sự tẩy xóa - thường dùng trong tin học hoặc mỹ phẩm).
  • Disparition (sự biến mất).
  • Retrait (sự rút lui, sự rút khỏi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "effacer".)

Thành ngữ liên quan
  • S'effacer devant quelqu'un: nhường chỗ, rút lui để nhường cho ai đó (theo nghĩa đen hoặc bóng).

    • Il s'est effacé devant son jeune successeur. (Ông ấy đã rút lui để nhường chỗ cho người kế nhiệm trẻ tuổi.)
  • Effacer le tableau: xóa bảng (nghĩa đen); bắt đầu lại từ đầu, quên đi quá khứ (nghĩa bóng).

    • Après cet échec, il faut effacer le tableau et recommencer. (Sau thất bại này, cần phải xóa bỏ mọi thứ bắt đầu lại.)
effacement

L'enseignant montre l'effacement d'un mot répété au tableau.

danh từ giống đực
  1. sự xóa
    • L'effacement d'un mot répété
      sự xóa một từ lặp lại
  2. (nghĩa bóng) sự ẩn lánh

Từ gần giống