effectivement

Học thuật
Thân thiện
effectivement

Effectivement, le nouveau système de freinage a empêché l'accident.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thực tế là, quả thực là, sự thực: Dùng để xác nhận, đồng ý với một nhận định hoặc thừa nhận một sự thật, một tình huống đã được nêu ra trước đó. nhấn mạnh tính chính xác hoặc sự tồn tại thực tế của điều đó.
    • (Một cách) hiệu lực, thực sự, thực tế: Dùng để chỉ rằng một hành động được thực hiện một cách hiệu quả, mang lại kết quả cụ thể, hoặc một điều đó thực sự xảy ra trong thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa xác nhận "thực tế là, quả thực là":
    • "Il fait très froid aujourd'hui." – "Effectivement, je dois mettre un manteau." ("Hôm nay trời rất lạnh." – "Thực vậy/Đúng vậy, tôi phải mặc áo khoác.")
    • Tu as raison, effectivement, le magasin est fermé le lundi. (Anh nói đúng, thực tế, cửa hàng đóng cửa vào thứ Hai.)
  • Với nghĩa "một cách hiệu lực, thực sự":
    • Les nouvelles mesures ont effectivement réduit la pollution. (Các biện pháp mới thực sự đã làm giảm ô nhiễm.)
    • Le médicament agit effectivement contre la douleur. (Thuốc hiệu lực thực sự chống lại cơn đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pour effectivement...": Dùng để bắt đầu một mệnh đề nhằm thừa nhận một điểm trước khi đưa ra một ý kiến bổ sung hoặc đối lập, tương tự "Đúng là..., nhưng...".
    • Pour effectivement comprendre la théorie, il faut d'abord maîtriser les bases. (Thực sự nói, để hiểuthuyết, trước tiên phải nắm vững những điều cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Effectif/Effective (tính từ):
    • hiệu lực, thực tế: une mesure effective (một biện pháp hiệu lực).
    • Thực sự có mặt: le nombre effectif d'étudiants (số lượng sinh viên thực tế có mặt).
  • Effet (danh từ): Hiệu ứng, kết quả, ảnh hưởng.
Từ đồng nghĩa
  • En effet: Quả thực, thực vậy (thường dùng để xác nhận, đồng ý).
  • Réellement: Thực sự, quả thực.
  • Vraiment: Thật sự.
  • En réalité: Trong thực tế.
Lưu ý sử dụng
  • Effectivement thường được dùng trong cả văn nói văn viết trang trọng.
  • Khi dùng để xác nhận (nghĩa 1), thường đứng đầu câu trả lời hoặc đứng sau một dấu phẩy trong câu.
  • Khi dùng để chỉ hiệu quả thực tế (nghĩa 2), thường đứng trước động từ chính.
effectivement

Effectivement, le nouveau système de freinage a empêché l'accident.

phó từ
  1. thực tế, sự thực
  2. (một cách) hiệu lực
    • Contrecarrer effectivement les actes de quelqu'un
      ngăn trở hiệu lực hành động của ai

Từ có nhắc đến "effectivement"