effectuation

/i,fektju'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
effectuation

The manager's effectuation of the new policy was swift and efficient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thực hiện, sự làm cho hiệu lực: Hành động biến một kế hoạch, ý tưởng hoặc mục tiêu thành hiện thực một cách thực tế hiệu quả.
    • Sự đem lại (kết quả): Hành động tạo ra hoặc mang đến một kết quả hoặc tác động cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The effectuation of the new policy will begin next month. (Việc thực hiện chính sách mới sẽ bắt đầu vào tháng tới.)
    • His leadership was crucial for the effectuation of the peace treaty. (Sự lãnh đạo của ông ấy rất quan trọng cho việc thực hiện hiệp ước hòa bình.)
    • The project's success depended on the timely effectuation of each phase. (Thành công của dự án phụ thuộc vào việc thực hiện đúng thời hạn của từng giai đoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effectuation" trong lý thuyết kinh doanh: Thuật ngữ này được sử dụng trong học thuật, đặc biệt trong nghiên cứu về khởi nghiệp, để mô tả một cách tiếp cận thực tế, trong đó các mục tiêu được hình thành dựa trên các nguồn lực cơ hội hiện , thay vì bắt đầu từ một mục tiêu cố định.
    • Effectuation theory focuses on leveraging available means to create new ventures. (Lý thuyết effectuation tập trung vào việc tận dụng các phương tiện sẵn có để tạo ra các dự án kinh doanh mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Effectuate (động từ): thực hiện, làm cho hiệu lực.
    • The manager will effectuate the necessary changes. (Người quản lý sẽ thực hiện những thay đổi cần thiết.)
  • Effective (tính từ): hiệu lực, hiệu quả.
    • The new law became effective immediately. (Luật mới hiệu lực ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Implementation: sự triển khai, sự thực hiện.
  • Execution: sự thi hành, sự thực hiện.
  • Realization: sự hiện thực hóa.
  • Enactment: sự ban hành, sự thực hiện (luật lệ).
Từ trái nghĩa
  • Failure: sự thất bại.
  • Neglect: sự sao lãng, sự bỏ bê.
  • Abandonment: sự từ bỏ.
Thành ngữ liên quan
  • To bring/carry into effect: đưa vào thực hiện, làm cho hiệu lực. (Đây một cụm từ diễn đạt ý nghĩa tương tự "effectuation").
    • The committee worked to bring the new regulations into effect. (Ủy ban đã làm việc để đưa các quy định mới vào thực hiện.)
effectuation

The manager's effectuation of the new policy was swift and efficient.

danh từ
  1. sự thực hiện, sự đem lại

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống