implementation
/,implimen'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thực hiện, sự thi hành: Hành động đưa một kế hoạch, ý tưởng, chính sách hoặc thỏa thuận vào thực tế một cách đầy đủ và có hệ thống.
- Sự triển khai: Quá trình cụ thể hóa và áp dụng một giải pháp hoặc hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The implementation of the new software will begin next month. (Việc triển khai phần mềm mới sẽ bắt đầu vào tháng tới.)
- Successful implementation of the peace agreement is crucial. (Việc thi hành thành công hiệp định hòa bình là rất quan trọng.)
- We are responsible for the implementation of the company's strategy. (Chúng tôi chịu trách nhiệm cho việc thực hiện chiến lược của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Implementation phase": giai đoạn triển khai, thực hiện.
- The project is now entering the implementation phase. (Dự án hiện đang bước vào giai đoạn triển khai.)
"Implementation plan": kế hoạch triển khai.
- A detailed implementation plan is required before we start. (Một kế hoạch triển khai chi tiết là cần thiết trước khi chúng ta bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Implement (động từ): thực hiện, thi hành.
- We need to implement these changes immediately. (Chúng ta cần thực hiện những thay đổi này ngay lập tức.)
Implementer (danh từ): người thực hiện, bên triển khai.
- The main implementer of the project is the IT department. (Bên triển khai chính của dự án là phòng Công nghệ Thông tin.)
Từ đồng nghĩa
- Execution: sự thực thi, thi hành.
- Enforcement: sự thi hành, thực thi (thường dùng cho luật pháp, quy định).
- Realization: sự hiện thực hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "implementation". Các phrasal verb thường liên quan đến động từ "implement".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "implementation".)
danh từ
- sự thi hành, sự thực hiện đây đủ
- the implementation of an agreementsự thi hành một hiệp định
- sự bổ sung