effeminacy

/i'feminəsi/
Học thuật
Thân thiện
effeminacy

A man's effeminacy was mocked by his peers in the ancient gymnasium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính yếu ớt, tính ẻo lả, tính nhu nhược (thường được cho đặc trưng của phụ nữ, dùng để chỉ đàn ông một cách miệt thị): "Effeminacy" chỉ phẩm chất hoặc hành vi được xã hội coi nữ tính quá mứcmột người đàn ông, thường với hàm ý tiêu cực về sự thiếu nam tính, mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The students associated science with masculinity and arts with effeminacy. (Các sinh viên liên hệ khoa học với sự nam tính nghệ thuật với tính nữ tính yếu ớt.)
    • Spartans accused Athenians of effeminacy. (Người Sparta buộc tội người Athens tính nhu nhược.)
    • He was shocked by the atmosphere of effeminacy surrounding the young prince. (Ông ấy bị sốc bởi bầu không khí ẻo lả bao quanh vị hoàng tử trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An accusation of effeminacy": Một lời buộc tội về sự yếu đuối/nhu nhược (của đàn ông).
    • In that historical period, an accusation of effeminacy could ruin a man's reputation. (Trong giai đoạn lịch sử đó, một lời buộc tội về tính nhu nhược có thể hủy hoại danh tiếng của một người đàn ông.)
  • "Cultural perceptions of effeminacy": Nhận thức văn hóa về tính chất ẻo lả/nữ tính.
    • Cultural perceptions of effeminacy vary greatly across different societies. (Nhận thức văn hóa về tính chất nữ tínhđàn ông thay đổi rất nhiều giữa các xã hội khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Effeminate (adj): tính yếu ớt, ẻo lả, nữ tính (dùng cho đàn ông).
    • He was criticized for his effeminate mannerisms. (Anh ta bị chỉ trích những cử chỉ ẻo lả của mình.)
  • Effeminateness (n): (Từ đồng nghĩa với "effeminacy").
    • Spartans accused Athenians of effeminateness. (Người Sparta buộc tội người Athens tính nhu nhược.)
Từ đồng nghĩa
  • Softness: Sự mềm yếu, nhu nhược.
  • Womanliness: Tính chất đàn bà, nữ tính (khi dùng cho đàn ông với nghĩa miệt thị).
  • Unmanliness: Sự không nam tính, tính thiếu đàn ông.
Từ trái nghĩa
  • Masculinity: Tính nam tính, sự mạnh mẽ (của đàn ông).
  • Virility: Sự hùng mạnh, nam tính mạnh mẽ.
  • Manliness: Tính đàn ông, sự nam tính.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "effeminacy" mang sắc thái miệt thị (derogatory) cổ xưa, thường phản ánh định kiến giới tính truyền thống. Việc sử dụng trong bối cảnh hiện đại có thể bị coi xúc phạm hoặc thiếu nhạy cảm.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong phân tích văn hóa, lịch sử, xã hội học hoặc trong văn học để mô tả các quan điểm tính lịch sử về giới tính.
effeminacy

A man's effeminacy was mocked by his peers in the ancient gymnasium.

danh từ
  1. tính yếu ớt, tính ẻo lả, tính nhu nhược (như đàn bà)