efficient
/i'fiʃənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Triết học) Gây hiệu quả: Trong triết học, "efficient" chỉ nguyên nhân trực tiếp tạo ra một kết quả hoặc hiệu ứng.
- Có hiệu năng, có hiệu suất: Chỉ một người, máy móc, hệ thống hoặc phương pháp hoạt động tốt, đạt được kết quả mong muốn mà không lãng phí thời gian, công sức hoặc tài nguyên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce moteur est très efficient. (Động cơ này có hiệu suất rất cao.)
- Elle est une gestionnaire efficiente. (Cô ấy là một nhà quản lý có năng lực / làm việc hiệu quả.)
- Nous cherchons une méthode plus efficiente. (Chúng tôi đang tìm kiếm một phương pháp hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cause efficiente": Nguyên nhân gây hiệu quả (thuật ngữ triết học).
- Dans la philosophie aristotélicienne, la cause efficiente est celle qui produit le changement. (Trong triết học Aristotle, nguyên nhân gây hiệu quả là nguyên nhân tạo ra sự thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Efficience (danh từ giống cái): hiệu năng, hiệu suất.
- L'efficience de ce procédé est prouvée. (Hiệu suất của quy trình này đã được chứng minh.)
Efficacité (danh từ giống cái): hiệu quả, tính hiệu lực. (Thường nhấn mạnh đến khả năng đạt được mục tiêu hơn là tiết kiệm tài nguyên).
- L'efficacité du médicament n'est plus à démontrer. (Hiệu quả của loại thuốc này không cần phải bàn cãi nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Productif/productive: năng suất, sinh lợi.
- Compétent/compétente: có năng lực, giỏi.
- Rentable: có lợi nhuận, hiệu quả về mặt kinh tế.
Từ trái nghĩa
- Inefficient/inefficiente: không hiệu quả, kém hiệu suất.
- Inefficace: vô hiệu, không có hiệu lực.
- Peu productif/peu productive: năng suất thấp.
tính từ
- (triết học) gây hiệu quả
- Cause efficientenguyên nhân gây hiệu quả
- (nghĩa mới) có hiệu năng, có hiệu suất