efflanqué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gầy lõ lẹo (súc vật): Dùng để mô tả một con vật, đặc biệt là gia súc, có thân hình gầy gò, xương xẩu, thiếu thịt một cách rõ rệt.
- Gầy guộc (người): Dùng để mô tả một người có vóc dáng gầy gò, ốm yếu, thiếu sức sống, thường với hàm ý tiêu cực về sức khỏe hoặc vẻ ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le cheval efflanqué peinait à tirer la charrette. (Con ngựa gầy lõ lẹo khó nhọc kéo chiếc xe bò.)
- Un vieillard efflanqué mendiait au coin de la rue. (Một cụ già gầy guộc đang ăn xin ở góc phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une silhouette efflanquée": một bóng người gầy guộc.
- Dans la pénombre, on distinguait une silhouette efflanquée. (Trong bóng tối mờ ảo, người ta có thể nhận ra một bóng người gầy guộc.)
"un chien efflanqué": một con chò gầy trơ xương.
- Un chien efflanqué fouillait les poubelles. (Một con chó gầy trơ xương đang bới móc thùng rác.)
Biến thể và từ gần giống
- Efflanquement (danh từ): Tình trạng gầy lõ lẹo, gầy guộc.
- L'efflanquement du bétail était dû à la sécheresse. (Tình trạng gầy lõ lẹo của gia súc là do hạn hán.)
Từ đồng nghĩa
- Maigre: gầy, ốm.
- Décharné: gầy trơ xương, chỉ còn da bọc xương.
- Émacé: gầy yếu, hốc hác (thường do bệnh tật).
Từ trái nghĩa
- Gras: béo, mập.
- Dodu: mũm mĩm, đầy đặn.
- Replet: no nê, béo tốt.
tính từ
- gầy lõ lẹo (súc vật); gầy guộc (người)