effleurir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- (Hóa học) Lên hoa: Hiện tượng một số chất rắn (như muối) hút ẩm từ không khí và chuyển thành dung dịch bão hòa trên bề mặt, tạo thành một lớp phủ giống như hoa.
- (Địa chất, Địa lý) Rã mặt: Hiện tượng bề mặt đất đá bị phong hóa, bong tróc hoặc bào mòn một cách nhẹ nhàng, thường do tác động của thời tiết.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le sel peut effleurir par temps humide. (Muối có thể lên hoa trong thời tiết ẩm ướt.)
- La roche calcaire commence à effleurir sous l'effet du gel. (Đá vôi bắt đầu rã mặt dưới tác động của băng giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laisser effleurir": để cho (một chất) lên hoa hoặc để cho (bề mặt) rã ra.
- Il ne faut pas laisser effleurir ces cristaux. (Không nên để cho những tinh thể này lên hoa.)
Biến thể và từ gần giống
Effleurement (danh từ): sự lên hoa; sự rã mặt.
- L'effleurement des roches est un processus géologique lent. (Sự rã mặt của đá là một quá trình địa chất chậm.)
Effleuré (tính từ): đã bị lên hoa; đã bị rã mặt.
- Une pierre effleurée par les intempéries. (Một hòn đá đã bị rã mặt do thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Fleurir (trong ngữ cảnh hóa học): lên hoa, nở hoa (nghĩa chuyên ngành).
- Se désagréger (trong ngữ cảnh địa chất): phân rã, vỡ vụn.
Lưu ý
Từ effleurir này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và địa chất. Nó không nên bị nhầm lẫn với động từ effleurer (chạm nhẹ, lướt qua).
nội động từ
- (hóa học) lên hoa
- (địa chất, địa lý) rã mặt