effleurir

nội động từ
  1. (hóa học) lên hoa
  2. (địa chất, địa lý) mặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "effleurir"

effleurir
Une fleur commence à effleurir au printemps.