affleurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Sắp ngang nhau, xếp ngang mức: Hành động làm cho hai bề mặt hoặc vật thể trở nên bằng phẳng, ngang bằng với nhau.
- Đến sát gần, mấp mé: Chỉ việc một vật (thường là chất lỏng) chạm đến hoặc gần như chạm đến rìa của một vật khác.
Nội động từ:
- Lộ ra ngang mặt: Dùng để chỉ một thứ gì đó ẩn bên dưới (như mạch quặng, cảm xúc) hiện lên, lộ ra ngay trên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut affleurer les deux planches avant de les coller. (Phải xếp hai tấm ván ngang mức nhau trước khi dán chúng lại.)
- La rivière affleure ses bords. (Nước sông mấp mé bờ.)
Nội động từ:
- Un sourire affleure à ses lèvres. (Một nụ cười lộ ra trên môi cô ấy.)
- Son inquiétude affleure dans son regard. (Sự lo lắng của anh ấy lộ ra trong ánh mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Affleurer trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thủ công: Thường dùng để mô tả việc làm phẳng bề mặt, ví dụ trong nghề mộc hoặc xây dựng.
- Affleurer le mortier avec la règle. (Gạt vữa cho phẳng ngang với cây thước.)
- Affleurer với nghĩa trừu tượng: Diễn tả một ý nghĩ, ký ức hoặc cảm xúc vừa mới chớm lên, xuất hiện thoáng qua.
- Un souvenir d'enfance affleure à sa mémoire. (Một ký ức thời thơ ấu hiện lên trong trí nhớ của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Affleurement (danh từ giống đực): Sự lộ ra, chỗ lộ ra (của một lớp đất đá, cảm xúc...).
- L'affleurement d'un sentiment. (Sự lộ ra của một cảm xúc.)
- Un affleurement rocheux. (Một chỗ đá lộ thiên.)
Từ đồng nghĩa
- Être au niveau de / Être à ras de: Ở ngang mức với, ngang bằng với.
- Friser: Lướt qua, suýt chạm (thường dùng cho mối nguy hiểm hoặc một con số).
- Poindre (nghĩa trừu tượng): Ló dạng, hé lộ (dùng cho cảm xúc, ý nghĩ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ đặc thù trong tiếng Pháp, nhưng có thể kết hợp với các giới từ để tạo sắc thái) - Affleurer à la surface: Lộ ra trên bề mặt. - La vérité commence à affleurer à la surface. (Sự thật bắt đầu lộ ra trên bề mặt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cố định phổ biến nào sử dụng từ "affleurer")
ngoại động từ
- sắp ngang nhau, xếp ngang mức (hai tấm gỗ...)
- đến sát gần, mấp mé
- La rivière affleure ses bordsnước sông mấp mé bờ
nội động từ
- lộ ra ngang mặt; lộ ra
- Filon qui affleuremạch quặng lộ ra ngang mặt đất
- Sentiment qui affleure au visagetình cảm lộ ra nét mặt