effluent
/'efluənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Nước chảy ra; chất lỏng hoặc khí thải ra: Chất lỏng hoặc khí (thường là chất thải) chảy ra từ một nguồn, như từ một nhà máy, hệ thống xử lý nước, hoặc đường ống.
- Nước thải, nước cống: Đặc biệt dùng để chỉ nước thải công nghiệp hoặc đô thị sau khi đã qua sử dụng hoặc xử lý.
Tính từ:
- Chảy ra: Mô tả thứ gì đó đang chảy ra từ một nguồn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- L'usine doit traiter ses effluents avant de les rejeter dans la rivière. (Nhà máy phải xử lý nước thải của mình trước khi thải ra sông.)
- La qualité des effluents est strictement contrôlée par la loi. (Chất lượng nước thải được luật pháp kiểm soát chặt chẽ.)
- L'effluent urbain est dirigé vers la station d'épuration. (Nước cống đô thị được dẫn đến nhà máy xử lý nước thải.)
Tính từ:
- Une source effluente. (Một dòng suối chảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Effluent industriel (danh từ): Nước thải công nghiệp.
- La gestion des effluents industriels est un enjeu environnemental majeur. (Việc quản lý nước thải công nghiệp là một thách thức môi trường lớn.)
- Effluent gazeux (danh từ): Khí thải.
- Les cheminées rejettent des effluents gazeux dans l'atmosphère. (Các ống khói thải khí thải vào bầu khí quyển.)
Biến thể và từ gần giằng
- Effluence (danh từ giống cái): Sự chảy ra, sự tỏa ra.
- L'effluence d'une source. (Dòng chảy ra từ một con suối.)
- Rejet (danh từ giống đực): Sự thải ra, chất thải. (Từ đồng nghĩa gần trong ngữ cảnh môi trường).
- Déchet liquide (danh từ giống đực): Chất thải lỏng. (Cụm từ giải thích nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- (Danh từ): Déversement, rejet, écoulement (chất thải).
- (Tính từ): Sortant, déversant.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "effluent")
tính từ
- chảy ra (từ một nguồn)
danh từ giống đực
- nước chảy ra; hơi bốc ra
- effluent urbainnước cống thành phố