effluent

/'efluənt/
Học thuật
Thân thiện
effluent

L'effluent urbain est traité dans une station d'épuration.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Nước chảy ra; chất lỏng hoặc khí thải ra: Chất lỏng hoặc khí (thườngchất thải) chảy ra từ một nguồn, như từ một nhà máy, hệ thống xửnước, hoặc đường ống.
    • Nước thải, nước cống: Đặc biệt dùng để chỉ nước thải công nghiệp hoặc đô thị sau khi đã qua sử dụng hoặc xử lý.
  2. Tính từ:

    • Chảy ra: Mô tả thứ đó đang chảy ra từ một nguồn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • L'usine doit traiter ses effluents avant de les rejeter dans la rivière. (Nhà máy phải xửnước thải của mình trước khi thải ra sông.)
    • La qualité des effluents est strictement contrôlée par la loi. (Chất lượng nước thải được luật pháp kiểm soát chặt chẽ.)
    • L'effluent urbain est dirigé vers la station d'épuration. (Nước cống đô thị được dẫn đến nhà máy xửnước thải.)
  • Tính từ:

    • Une source effluente. (Một dòng suối chảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Effluent industriel (danh từ): Nước thải công nghiệp.
    • La gestion des effluents industriels est un enjeu environnemental majeur. (Việc quảnnước thải công nghiệpmột thách thức môi trường lớn.)
  • Effluent gazeux (danh từ): Khí thải.
    • Les cheminées rejettent des effluents gazeux dans l'atmosphère. (Các ống khói thải khí thải vào bầu khí quyển.)
Biến thể từ gần giằng
  • Effluence (danh từ giống cái): Sự chảy ra, sự tỏa ra.
    • L'effluence d'une source. (Dòng chảy ra từ một con suối.)
  • Rejet (danh từ giống đực): Sự thải ra, chất thải. (Từ đồng nghĩa gần trong ngữ cảnh môi trường).
  • Déchet liquide (danh từ giống đực): Chất thải lỏng. (Cụm từ giải thích nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • (Danh từ): Déversement, rejet, écoulement (chất thải).
  • (Tính từ): Sortant, déversant.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "effluent")

effluent

L'effluent urbain est traité dans une station d'épuration.

tính từ
  1. chảy ra (từ một nguồn)
danh từ giống đực
  1. nước chảy ra; hơi bốc ra
    • effluent urbain
      nước cống thành phố

Từ gần giống