effluent

/'efluənt/
tính từ
  1. chảy ra (từ một nguồn)
danh từ giống đực
  1. nước chảy ra; hơi bốc ra
    • effluent urbain
      nước cống thành phố

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

effluent
L'effluent urbain est traité dans une station d'épuration.