affluent

/'æfluənt/
danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) sông nhánh, chi lưu
    • Les affluents de la Seine
      các chi lưu của sông Seine

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "affluent"

affluent
L'affluent se jette dans le fleuve plus large.