effluent

/'efluənt/
tính từ
  1. phát ra, tuôn ra (ánh sáng, điện...)
danh từ
  1. nhánh, dòng nhánh, sông nhánh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

effluent
The factory's effluent flows into the treatment pond.