efforesce

/,eflɔ:'res/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nở hoa (nghĩa đen nghĩa bóng): "Effloresce" có nghĩa nở ra thành hoa, hoặc phát triển rực rỡ, đạt đến đỉnh cao.
    • Lên hoa (hóa học): Trong hóa học, "effloresce" chỉ hiện tượng một chất rắn (thường muối ngậm nước) mất nước kết tinh khi tiếp xúc với không khí, tạo thành một lớp bột mịn trên bề mặt.
dụ sử dụng
  • Nghĩa nở hoa/phát triển:

    • Her talent began to effloresce during her teenage years. (Tài năng của ấy bắt đầu nở rộ trong những năm thiếu niên.)
    • The garden will effloresce in the spring. (Khu vườn sẽ nở hoa vào mùa xuân.)
  • Nghĩa hóa học (lên hoa):

    • The old plaster on the wall started to effloresce, leaving a white powdery residue. (Lớp vữa trên tường bắt đầu lên hoa, để lại một lớp cặn bột màu trắng.)
    • Some hydrated salts effloresce in dry air. (Một số muối ngậm nước lên hoa trong không khí khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương: Thường được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả sự phát triển, nở rộ của ý tưởng, văn hóa hoặc nghệ thuật.
    • The Renaissance was a period when art and science effloresced across Europe. (Thời kỳ Phục Hưng giai đoạn nghệ thuật khoa học nở rộ khắp châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Efflorescence (danh từ):
    • Sự nở hoa, thời kỳ nở rộ: Chỉ giai đoạn đỉnh cao của sự phát triển.
      • The efflorescence of jazz music in the 1920s. (Sự nở rộ của nhạc jazz vào những năm 1920.)
    • Hiện tượng lên hoa (hóa học): Chỉ bản thân hiện tượng hoặc lớp bột tạo thành.
      • The efflorescence on the bricks needs to be cleaned. (Lớp muối lên hoa trên gạch cần được làm sạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Bloom (nở hoa, phát triển mạnh).
  • Flourish (phát triển thịnh vượng, nở rộ).
  • Crystallize (kết tinh - trong ngữ cảnh hóa học, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • Wither (héo tàn, suy tàn).
  • Decay (phân hủy, suy đồi).
nội động từ
  1. nở hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. (hoá học) lên hoa

Từ chứa "efforesce"