effroi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mối hãi hùng, mối kinh hãi: "effroi" chỉ một cảm giác sợ hãi mãnh liệt, tột độ, thường trước một điều gì đó khủng khiếp hoặc đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La nouvelle a plongé la ville dans l'effroi. (Tin tức đã khiến cả thành phố chìm trong kinh hãi.)
- Son visage était marqué par l'effroi. (Khuôn mặt anh ta in hằn nỗi khiếp sợ.)
- Causer de l'effroi. (Gây ra sự kinh hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Saisi d'effroi": bị choáng váng vì kinh hãi, bị tóm lấy bởi nỗi khiếp sợ.
- Il resta saisi d'effroi devant le spectacle. (Anh ta đứng chết lặng vì kinh hãi trước cảnh tượng.)
"Jeter l'effroi dans": ném nỗi kinh hoàng vào (một nhóm người, một nơi chốn).
- Cette attaque a jeté l'effroi dans la population. (Cuộc tấn công này đã gieo rắc nỗi kinh hoàng trong dân chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Effrayer (động từ): làm cho sợ hãi, làm kinh hãi.
- Ce bruit m'a effrayé. (Tiếng động đó đã làm tôi sợ hãi.)
Effrayant, effrayante (tính từ): đáng sợ, kinh khủng.
- Un spectacle effrayant. (Một cảnh tượng kinh khủng.)
Từ đồng nghĩa
- Terreur: nỗi kinh hoàng, khủng bố.
- Horreur: nỗi kinh tởm, sự ghê sợ.
- Épouvante: nỗi kinh hãi, sự khiếp đảm.
Từ trái nghĩa
- Calme: sự bình tĩnh, yên tĩnh.
- Sérénité: sự thanh thản, bình thản.
- Apaisement: sự làm dịu, sự yên ổn.
danh từ giống đực
- mối hãi hùng, mối kinh hãi
- Causer de l'effroilàm cho kinh hãi