effroi

danh từ giống đực
  1. mối hãi hùng, mối kinh hãi
    • Causer de l'effroi
      làm cho kinh hãi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "effroi"

Từ có nhắc đến "effroi"

effroi
Un cri d'effroi retentit dans le couloir sombre.