offre

Học thuật
Thân thiện
offre

Une entreprise publie une offre d'emploi dans le journal.

Từ "offre" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái (la) nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến việc đề nghị, cung cấp hoặc bán một cái gì đó. Dưới đâymột số giải thích cụ thể về từ "offre" cùng với ví dụ cách sử dụng nâng cao.

Định nghĩa nghĩa chính:
  1. Sự biếu, sự dâng: "offre" có thể dùng để chỉ việc tặng cho ai đó một cái gì đó, như một món quà hay dịch vụ.

    • Ví dụ: Elle a fait une offre généreuse aux sans-abri. ( ấy đã có một sự biếu tặng hào phóng cho người vô gia cư.)
  2. Lời đề nghị: "offre" cũng có thể chỉ việc đề nghị một cái gì đó, chẳng hạn như một sản phẩm hoặc dịch vụ trong thương mại.

    • Ví dụ: J'ai reçu une offre d'emploi intéressante. (Tôi đã nhận được một lời đề nghị công việc thú vị.)
  3. Sự dạm (bán, mua): Trong bối cảnh kinh doanh, "offre" có thể chỉ một sản phẩm hay dịch vụ ai đó đang bán hoặc cung cấp.

    • Ví dụ: Cette offre est valable jusqu'à la fin du mois. (Lời dạm này hiệu lực đến cuối tháng.)
  4. Đấu thầu: Cụm từ "appel d'offres" chỉ một quy trình trong đó các công ty hoặc cá nhân đề xuất giá hoặc điều kiện để thực hiện một dự án.

    • Ví dụ: L'entreprise a remporté l'appel d'offres pour le nouveau bâtiment. (Công ty đã thắng thầu cho tòa nhà mới.)
  5. Luật cung cầu: "loi de l'offre et de la demande" mô tả mối quan hệ giữa giá cả lượng hàng hóa trên thị trường.

    • Ví dụ: La loi de l'offre et de la demande influence le prix des biens. (Luật cung cầu ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa.)
Biến thể từ đồng nghĩa:
  • Từ "offre" có thể được kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành cụm từ cụ thể:

    • offre d'emploi: sự dạm tuyển người làm
    • offre de services: sự dạm việc, sự nhận phục vụ
    • offre avantageuse: sự dạm có lợi
  • Một số từ gần giống từ đồng nghĩa của "offre":

    • proposition: lời đề nghị (thường mang tính chất chính thức hơn)
    • suggestion: lời gợi ý (thường mang tính chất khuyên bảo)
Cách sử dụng nâng cao:
  • Idioms cụm động từ:

    • Faire une offre (đưa ra một lời đề nghị): Làm một đề nghị cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.

      • Ví dụ: Il a fait une offre pour acheter la maison. (Anh ấy đã đưa ra một lời đề nghị để mua ngôi nhà.)
    • Refuser une offre (từ chối một lời đề nghị): Không chấp nhận một lời đề nghị nào đó.

      • Ví dụ: Elle a refusé l'offre de travail car elle préfère rester à sa position actuelle. ( ấy đã từ chối lời đề nghị công việc muốn ở lại vị trí hiện tại.)
Kết luận:

Từ "offre" rất đa dạng có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ thương mại đến cuộc sống hàng ngày. Khi học từ này, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu hơn về nghĩa cụ thể đang được sử dụng.

offre

Une entreprise publie une offre d'emploi dans le journal.

danh từ giống cái
  1. sự biếu, sự dâng, vật biếu
    • Refuser des offres
      từ chối vật biếu
  2. sự dạm (bán, mua); sự đề nghị; vật dạm bán; lời đề nghị
    • Offre avantageuse
      sự dạm (bán hoặc mua) có lợi
    • appel d'offres
      sự đấu thầu
    • loi de l'offre et de la demande
      xem demande
    • offre d'emploi
      sự dạm tuyển người làm
    • offre de services
      sự dạm việc, sự nhận phục vụ