effusiveness

/i'fju:sivnis/
Học thuật
Thân thiện
effusiveness

She greeted her old friend with great effusiveness, hugging him warmly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dạt dào, sự tràn đầy (tình cảm, lời nói): Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc thể hiện cảm xúc, lời khen ngợi hoặc sự nhiệt tình một cách mạnh mẽ, không kiềm chế thường quá mức.
    • Tính chất hướng ngoại, cởi mở trong giao tiếp: (Trong tâm lý học hoặc quan sát xã hội) chỉ đặc điểm của một người xu hướng bộc lộ suy nghĩ cảm xúc một cách dễ dàng nhiệt tình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her effusiveness made everyone feel welcome. (Sự nồng nhiệt dạt dào của ấy khiến mọi người đều cảm thấy được chào đón.)
    • I was surprised by the effusiveness of his praise for my simple work. (Tôi ngạc nhiên trước sự khen ngợi dạt dào của anh ấy dành cho công việc đơn giản của tôi.)
    • The effusiveness of his apology showed he was truly sorry. (Sự chân thành dạt dào trong lời xin lỗi của anh ta cho thấy anh ta thực sự hối hận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with effusiveness": một cách dạt dào, nhiệt thành.
    • She greeted her old friend with great effusiveness. ( ấy chào người bạn cũ với sự nồng nhiệt dạt dào.)
  • Trong văn học hoặc phê bình, "effusiveness" có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, ngụ ý sự thể hiện quá mức cần thiết, thiếu sự tinh tế.
    • The poet's effusiveness sometimes overshadows the depth of his message. (Sự dạt dào của nhà thơ đôi khi làm lu mờ chiều sâu trong thông điệp của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Effusive (tính từ): dạt dào, tràn đầy (cảm xúc).
    • He was effusive in his thanks. (Anh ấy đã bày tỏ lời cảm ơn một cách dạt dào.)
  • Effuse (động từ): tỏa ra, tuôn trào (cảm xúc, ánh sáng, mùi hương).
    • The lamp effused a soft glow. (Chiếc đèn tỏa ra ánh sáng dịu nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gushing: sự tuôn trào, sự bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ (thường có nghĩa tương tự, đôi khi mang tính tiêu cực hơn).
  • Exuberance: sự sôi nổi, hăng hái, tràn đầy năng lượng.
  • Demonstrativeness: tính hay biểu lộ tình cảm ra ngoài.
Từ trái nghĩa
  • Reserve: sự dè dặt, kín đáo.
  • Reticence: sự ít nói, sự giữ ý.
  • Restraint: sự kiềm chế.
Thành ngữ liên quan
  • To be effusive in one's praise/gratitude: Khen ngợi/biết ơn một cách dạt dào.
    • The manager was effusive in his praise for the team's effort. (Người quản lý đã dành những lời khen dạt dào cho nỗ lực của cả đội.)
effusiveness

She greeted her old friend with great effusiveness, hugging him warmly.

danh từ
  1. sự dạt dào (tình cảm...)

Từ đồng nghĩa