expansivity

/iks'pænsivnis/ Cách viết khác : (expansivity) /,ekspæn'siviti/
Học thuật
Thân thiện
expansivity

The host's expansivity made everyone at the party feel welcome.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể mở rộng, tính có thể nở ra: Chỉ khả năng của một vật chất (như kim loại, chất lỏng, chất khí) thay đổi kích thước, thể tích hoặc diện tích khi nhiệt độ hoặc áp suất thay đổi.
    • Tính cởi mở, tính chan hòa: Chỉ phẩm chất của một người khi giao tiếp, thể hiện sự thân thiện, cởi mở dễ gần.
    • Tính rộng rãi, tính bao quát: Chỉ phạm vi rộng lớn, sự mở rộng về quy mô hoặc tầm nhìn của một cái đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer calculated the expansivity of the steel beam to ensure the bridge could handle temperature changes. (Kỹ sư đã tính toán tính giãn nở của dầm thép để đảm bảo cây cầu có thể chịu được sự thay đổi nhiệt độ.)
    • Her expansivity made everyone feel welcome at the party. (Tính cởi mở của ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón tại bữa tiệc.)
    • The expansivity of his vision for the company impressed the investors. (Tính bao quát trong tầm nhìn của ông ấy về công ty đã gây ấn tượng với các nhà đầu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coefficient of thermal expansivity": Hệ số giãn nở nhiệt. Đây một thuật ngữ khoa học kỹ thuật chính xác để chỉ mức độ giãn nở của vật liệu khi nhiệt độ thay đổi.
    • The coefficient of thermal expansivity must be considered when designing precision instruments. (Hệ số giãn nở nhiệt phải được tính đến khi thiết kế các dụng cụ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Expansive (tính từ): tính chất mở rộng, cởi mở, rộng rãi.
    • He was in an expansive mood, telling stories to everyone. (Anh ấy đang trong tâm trạng cởi mở, kể chuyện cho mọi người.)
  • Expansion (danh từ): Sự mở rộng, sự bành trướng, sự giãn nở.
    • The expansion of the universe is a key topic in cosmology. (Sự giãn nở của vũ trụ một chủ đề quan trọng trong vũ trụ học.)
Từ đồng nghĩa
  • Giãn nở, nở ra (cho nghĩa vật ): Dilatation, swelling.
  • Cởi mở, thân thiện (cho nghĩa tính cách): Openness, affability, geniality.
  • Rộng rãi, bao quát (cho nghĩa phạm vi): Comprehensiveness, breadth, extensiveness.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "expansivity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "expansivity")

expansivity

The host's expansivity made everyone at the party feel welcome.

danh từ
  1. tính có thể mở rộng, tính có thể bành trướng, tính có thể phát triển, tính có thể phồng ra, tính có thể nở ra, tính có thể giãn ra
  2. tính rộng rãi, tính bao quát
  3. tính cởi mở, tính chan hoà